Ngày đăng: 23/03/2026
Mã sản phẩm: XILONG
Liên hệXuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản
Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng
Đóng gói: liên hệ
Liên hệChúng tôi chuyên cung cấp hóa chất cơ bản từ các thương hiệu uy tín như Xilong và BHD, phục vụ cho phòng thí nghiệm, sản xuất công nghiệp, giáo dục và nghiên cứu khoa học. Sản phẩm đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và độ an toàn cao, đáp ứng các tiêu chuẩn sử dụng trong nhiều lĩnh vực.
| Hóa Chất: Tween 20 CP (500ml/chai) |
| Silicagel-Hạt hút ẩm màu xanh TQ (500g/chai) |
| Petroleum ether 60-90 (500ml/chai) |
| Hóa chất n-Hexane - CH₃(CH₂)₄CH₃ (500ml/chai) |
| Hóa chất Ammonium Solution - NH₄OH (500ml/chai) |
| Hóa chất Sodium Hydrogen Carbonate NaHCO₃ (500g/chai) |
| Hóa chất Sodium Chloride AR - NaCl (500g/chai) |
| Hóa chất Sodium Photphat Dodecahydrat - Na₃PO₄.12H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Sodium Sulphate anhydrous Na₂SO₄ (500g/chai) |
| Hóa chất Sodium Sulfide Nonahydrate Na₂S.9H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Sodium phosphate dibasic dodecahydrate - Na₂HPO₄.12H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Magnesium Sulfate Heptahydrate - MgSO₄.7H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Magnesium Sulfate Heptahydrate - MgSO₄.7H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Magnesium Oxide - MgO (250g/chai) |
| Hóa chất Magnesium Oxide - MgO (250g/chai) |
| Hóa chất Potassium Thiocyanate - KSCN (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium Thiocyanate - KSCN (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium hydroxide - KOH, (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium iodide (KI) (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium Dihydrogen Phosphate - KH₂PO₄ (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium Dihydrogen Phosphate - (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium Bromide - KBr - (500g/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| Hóa chất Aluminium potassium sulfate - KAl(SO₄)₂.12H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Potassium Phosphate Dibasic - K₂HPO₄.3H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất Iodine - I₂ (250g/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| Hóa chất Hydrochloric Acid- HCl - (500ml/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| Hóa chất Boric Acid - H₃BO₃ (500g/chai) |
| Hóa chất Sulfuric Acid - H₂SO₄ (500ml/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| Hóa chất Hydrogen peroxide 30% - H₂O₂ (500ml/chai) |
| Iron (III) Sulfate - Fe₂(SO₄)₃ , 500g/chai |
| Bột Sắt (Fe) - Iron powder reduced, 500g/chai |
| Hóa chất Copper (II) Sulfate Pentahydrate CuSO₄.5H₂O (500g/chai) |
| Hóa chất than hoạt tính (Charcoal active powder) (500g/hộp) |
| Hóa chất Ammonium Acetate - CH₃COONH₄ (500g/chai) |
| Hóa chất Acetic Acid - CH₃COOH (500ml/chai), Phiếu KSCĐ |
| Hóa chất Cacium Carbonate - CaCO₃ (500g/chai) |
| Hóa chất Iso octan (trimethylpentan) (500ml/chai) |
| Hóa chất Xylene AR (500ml/chai) |
| Hóa chất Benzyl Alcohol - C₇H₈O (500ml/chai) |
| Hóa chất Toluene - C₇H₈ (500ml/chai), Phiếu KSCĐ |
| Hóa chất Glucose anhydrous - C₆H₁₂O₆ (500g/chai) |
| Hóa chất Acetone - (CH₃)₂CO (500ml/chai) |
| Hóa chất Ethanolamine C₂H₇NO (500ml/chai) |
| Hóa chất Eththylenglycol - C₂H₆O₂ (500ml/chai) |
| Hóa chất Barium Chloride Dihydrate - BaCl₂.2H₂O (500g/chai) |