Ngày đăng: 20/03/2026
Liên hệXuất xứ: Đức
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản
Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng
Đóng gói: liên hệ
Liên hệChúng tôi chuyên cung cấp các loại hóa chất tinh khiết và chất chuẩn (standard) chính hãng từ các thương hiệu uy tín hàng đầu thế giới như Sigma-Aldrich và Merck.
| M_1.09956.0001 | Ống chuẩn NaOH 1N (M) 1.09956.0001 |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| R-BIOPHARM_R4701 | Test kiểm tra nhanh Ridascreen® Aflatoxin Total R4701 |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.05463.0500 | Hóa chất Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai) |
| M_1.01800.0500 | Hóa chất Alkaline peptone (M) 1.01800.0500 (500g/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05091.0250 | Hóa chất Potassium pyrosulphate (M) 1.05091.0250 (250g/chai) |
| M_1.04419.0050 | Hóa chất Mercury(II) chloride (M) 1.04419.0050 (50g/chai) |
| M_1.01182.0250 | Hóa chất Ammonium Heptamolybdate (M) 1.01182.0250 (250g/chai) |
| M_1.01145.0500 | Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai) |
| M_1.01192.0250 | Hóa chất Diammonium Oxalate (M) 1.01192.0250 (250g/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.00731.1000 | Hóa chất Acid Sulfuric 95-97% (M) 1.00731.1000 - H₂SO₄ 95-97% (1L/chai) |
| M_8.03541.0250 | Hóa chất Dichloroacetic Acid (M) 8.03541.0250 (250ml/chai) |
| M_8.00412.0100 | Hóa chất Monochloroacetic acid (M) 8.00412.0100 (100g/chai) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.07743.0100 | Hóa chất Silicon anti-foaming agent (M) 1.07743.0100 (100g/chai) |
| M_1.01180.0250 | Hóa chất Ammonium Heptamolybdate cryst. extra pure (M) 1.01180.0250 (250g/chai) |
| M_1.06579.1000 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.09461.1000 | Dung dịch chuẩn pH 9 (M) 1.09461.1000 (1L/chai) |
| M_8.22334.0250 | Hóa chất Hydroxylammonium chloride (M) 8.22334.0250 (250g/chai) |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.00063.1000 | Hóa chất Acid Acetic (M) 1.00063.1000 (1L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.05554.0001 | Hóa chất : silica gel 60 F254 |
| M_1.06329.0500 | Hóa chất Sodium Hydrogen Carbonate for analysis Emsure ACS - NaHCO3, (M) 1.06329.0500 (500g/chai) |
| M_1.06329.1000 | Hóa chất Sodium bicarbonate NaHCO₃ (M) 1.06329.1000 (1kg/chai) |
| M_1.24542.0025 | Hóa chất Nicotinamide adenine dinu cleotide free acid for biology ( 25g/chai) |
| M_1.01226.0100 | Hóa chất Ammonium Vanadat NH4VO3 (M) 1.01226.0100 (100g/chai) |
| R-BIOPHARM_R5001 | Cột áp lực miễn dịch Aflatoxin - Rida® Aflatoxin R5001 |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.09433.1000 | Dung dịch chuẩn pH 2, chai 1L (M) 1.09433.1000 (1L/chai) |
| M_1.01201.0500 | Hóa chất Ammonium Peroxodisulfate (M) 1.01201.0500 (500g/chai) |
| M_1.02410.0050 | Chất chuẩn CaCO₃ (M) 1.02410.0050 (50g/chai) |
| M_1.11110.0001 | Que thử calcium Test Method (M) 1.11110.0001 |
| M_1.03067.0025 | Hóa chất N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride (M) 1.03067.0025 (25g/chai) |
| M_1.00983.2500 | Hóa chất Ethanol (M) 1.00983.2500 (2.5L/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.01719.0500 | Hóa chất Barium chloride dihydrate (BaCl₂.2H₂O) PA (M) 1.01719.0500 (500g/chai) |
| M_1.07233.0025 | Hóa chất Phenolphthalein (M) 1.07233.0025 (25g/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.99022.0001 | Dung dịch chuẩn pH 12 NIST und PTB (M) 1.99022.0001 (30ml/túi, 30túi/hộp) |
| M_1.04201.0100 | Hóa chất Glycine (M) 1.04201.0100 (100g/chai) |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.05099.1000 | Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05099.1000 | Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05438.0500 | Hóa chất Sabouraud 4% Dextrose Agar (M) 1.05438.0500 (500g/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.00063.1000 | Hóa chất Acid Acetic (M) 1.00063.1000 (1L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.10266.0500 | Hóa chất Lauryl Sulfate Broth (M) 1.10266.0500 (500g/chai) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.04952.0250 | Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai) |
| M_1.00573.1000 | Hóa chất Ortho-Phosphoric acid 85% - H₃PO₄ (M) 1.00573.1000 (1L/chai) |
| M_1.04952.0250 | Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai) |
| M_1.88015.1000 | Hóa chất Apura Solvent (M) 1.88015.1000 (1L/chai) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.09623.2500 | Hóa chất Ethyl Acetate (M) 1.09623.2500 (2.5L/chai) |
| M_1.02405.0080 | Hóa chất Sodium Carbonate (M) 1.02405.0080 (80g/chai) |
| M_1.88010.1000 | Hóa chất Apura Titrant 5 (M) 1.88010.1000 (1L/chai) |
| M_1.05406.0500 | Hóa chất Baird Parker Agar (BP) (M) 1.05406.0500 (500g/chai) |
| M_1.32371.0001 | Test kiểm tra Anaerotest For Microbilogy (M) 1.32371.0001 (50 tip/hộp) |
| M_1.32381.0001 | Thuốc thử Anaerocult® A for microbiology, (M) 1.32381.0001 (10 bộ/hộp) |
| M_1.11278.0500 | Hóa chất M FC agar for microbiology GranuCult® plus (M) 1.11278.0500 (500g/chai) |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05099.1000 | Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06009.2500 | Hóa chất Methanol PA (M) 1.06009.2500 (2.5L/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.06528.1000 | Hóa chất Sodium Disulfite Na₂S₂O₅ (M) 1.06528.1000 (1kg/chai) |
| M_1.07687.1000 | Hóa chất Sucrose (saccharose), (M) 1.07687.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.10128.0500 | Hóa chất vi sinh : Tryptone glucose meat extract agar (M) 1.10128.0500 - (TGE Agar) (500g/chai) |
| M_1.01116.0500 | Hóa chất Amoni acetate (M) 1.01116.0500 (500g/chai) |
| M_1.03784.0001 | Hóa chất Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai) |
| M_1.01145.0500 | Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai) |
| M_1.05082.0250 | Hóa chất Potassium permanganate (M) 1.05082.0250 (250g/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.01719.0500 | Hóa chất Barium chloride dihydrate (BaCl₂.2H₂O) PA (M) 1.01719.0500 (500g/chai) |
| M_1.06579.0500 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosphate Dodecahydrate (M) 1.06579.0500 (500g/chai) |
| M_1.03943.0250 | Hóa chất Iron (III) Chloride Hexahydrate (M) 1.03943.0250 (250g/chai) |
| M_1.05833.0250 | Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O, Code 1.05833.0250 (250g/chai) |
| M_1.09984.0001 | Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.02239.0500 | Hóa chất Peptone from Casein Code 1.02239.0500 (500g/chai) |
| M_1.07743.0100 | Hóa chất Silicon anti-foaming agent (M) 1.07743.0100 (100g/chai) |
| M_1.13116.0500 | Môi trường vi sinh Yeast extract agar (M) 1.13116.0500 (500g/chai) |
| M_1.01509.0100 | Hóa chất Silver sulfate - Ag₂SO₄ (M) 1.01509.0100 (100g/chai) |
| M_1.00014.1000 | Acetone - Hóa chất tinh khiết (M) 100014.1000 (#) |
| M_1.00983.2500 | Hóa chất Ethanol absolute 100983.2511, 2.5 lít/chai (Merck) |
| M_1.06009.1000 | Hóa chất Methanol for GC [1.06011.1000] 99.8% |
| M_8.08352.1000 | Hóa chất Triethylamine (M) 8.08352.1000 (1L/chai) |
| M_1.05554.0001 | Hóa chất : silica gel 60 F254 |
| M_1.09001.0100 | Hóa chất Folin-Ciocalteu's phenol reagent (M) 1.09001.0100 (100ml/chai) |
| M_1.04818.0100 | Hóa chất Potassium chloride with.AgCl 3mol/l (100ml/chai) |
| M_1.03784.0001 | Hóa chất Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai) |
| M_1.11107.0001 | Hóa chất Oxygen Test (M) 1.11107.0001 |
| M_8.03010.1000 | Hóa chất Diethylamine (M) 8.003010.1000 (1L/chai) |
| M_1.05458.0500 | Hóa chất Trypticase Soy Agar (M) 1.05458.0500 (500g/chai) |
| M_1.05406.0500 | Hóa chất Baird Parker Agar (BP) (M) 1.05406.0500 (500g/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06579.1000 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai) |
| M_1.05463.0500 | Hóa chất Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai) |
| M_1.03858.0500 | Hóa chất EMB Agar (M) 1.03858.0500 (500g/chai) |
| M_1.05284.0500 | Hoá chất Cetrimide agar, Code 1.05284.0500 (500g/chai) |
| M_1.05438.0500 | Hóa chất Sabouraud 4% Dextrose Agar (M) 1.05438.0500 (500g/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06579.1000 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai) |
| M_1.00808.1000 | Hóa chất Titanium(IV) oxide (M) 1.00808.1000 (1kg/chai) |
| M_1.04086.0250 | Bông thủy tinh LAB (M) 1.04086.0250 (250g/hộp) |
| M_1.02445.2500 | Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.06557.0250 | Hóa chất di-Sodium oxalate (M) 1.06557.0250 (250g/chai) |
| M_1.09973.0001 | Ống chuẩn HCl 0.1N (M) 1.09973.0001 |
| M_1.19779.0500 | Dung dịch chuẩn Chromium (M) 1.19779.0500 (500ml/chai) |
| M_1.08421.1000 | Hóa chất Titriplex III EDTA (M) 1.08421.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09984.0001 | Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.02445.2500 | Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.00063.2500 | Hóa chất Acetic Acid 100%, 2.5L (M) 1.00063.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09535.0001 | Giấy đo pH 0-14 (M) 1.09535.0001 - giấy quỳ tím |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.06267.0500 | Hóa chất Sodium acetate trihydrate (M) 1.06267.0500 (500g/chai) |
| M_1.02382.0500 | Hóa chất Calcium Chloride Dihydrate - CaCl₂.2H₂O (M) 1.02382.0500 (500g/chai) |
| M_1.04057.2511 | Hóa chất Glycerol (vegetable origin) (M) 1.04057.2511 (2.5L/chai) |
| M_1.04928.0500 | Hóa chất Potassium carbonate K₂CO₃ (M) 1.04928.0500 (500g/chai) |
| M_1.00888.0010 | Hóa chất Clostridium perfringens selective supplement (M) 1.00888.0010, 10 lọ/hộp |
| M_1.10266.0500 | Hóa chất Lauryl Sulfate Broth (M) 1.10266.0500 (500g/chai) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.05463.0500 | Hóa chất Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai) |
| M_1.09984.0001 | Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.00063.2500 | Hóa chất Acetic Acid 100%, 2.5L (M) 1.00063.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.02445.2500 | Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.09970.0001 | Ống chuẩn HCl 1N (M) 1.09970.0001 |
| M_1.11107.0001 | Hóa chất Oxygen Test (M) 1.11107.0001 |
| M_1.01077.1000 | Hóa chất Aluminium oxide 90 active neutral, Code 1.01077.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06649.0500 | Hóa chất Natri Sulfate (M) 1.06649.0500 (500g/chai) |
| M_8.03222.1000 | Hóa chất Dibutylamine (M) 8.03222.1000 (1L/chai) |
| M_1.05107.1000 | Hóa chất Potassium disulfate (Potassium pyrosulfate) (M) 1.05107.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09028.0100 | Hóa chất Nessler's reagent (M) 1.09028.0100 (100ml/chai) |
| M_8.18712.0100 | Hóa chất Hexamethylenetetramine (M) 8.18712.0100 (100g/chai) |
| M_1.03792.0500 | Hóa chất Ammonium Iron (II) Sulfate 500g/chai (M) 1.03792.0500 (500g/chai) |
| M_8.22335.0100 | Hóa chất Sodium azide (M) 8.22335.0100 (100g/chai) |
| M_1.04952.0250 | Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai) |
| M_1.07233.0025 | Hóa chất Phenolphthalein (M) 1.07233.0025 (25g/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.08170.0050 | Hóa chất Thioacetamide GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur (M) 1.08170.0050 (50g/chai) |
| M_1.09900.0001 | Hóa chất Ammonium thiocyanate 0,1N (M) 1.09900.0001 |
| M_1.08379.1000 | Hóa chất Triethanolamin |
| M_1.19774.0500 | Dung dịch chuẩn Barium (M) 1.9774.0500 (500ml/chai) |
| M_1.19777.0500 | Dung dịch chuẩn Cadmium (M) 1.19777.0500 (500g/chai) |
| M_1.19786.0500 | Dung dịch chuẩn Copper (M) 1.19786.0500 (500ml/chai) |
| M_1.19788.0500 | Dung dịch chuẩn Magnesum Standard Solution Mg(NO3) (500ml/chai) |
| M_1.09970.0001 | Ống chuẩn HCl 1N (M) 1.09970.0001 |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.15940.0025 | Hóa chất Crystal violet (C.I. 42555) (25g/chai) |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.09959.0001 | Ống chuẩn NaOH 0.1N (M) 1.09959.0001 |
| M_1.09535.0001 | Giấy đo pH 0-14 (M) 1.09535.0001 - giấy quỳ tím |
| M_1.00731.1000 | Hóa chất Acid Sulfuric 95-97% (M) 1.00731.1000 - H₂SO₄ 95-97% (1L/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.04874.0250 | Hóa chất Kali Hydrogen Phthalate (M) 1.04874.0250 (250g/chai) |
| M_1.00255.0005 | Hóa chất Diphenylamine-4-sulfonic acid barium salt (M) 1.00255.0005 (5g/chai) |
| M_1.08883.0500 | Hóa chất Zinc Sulfate heptahydrate ZnSO₄.7H₂O (500g/chai) |
| M_8.43443.0025 | Hóa chất Heptafluorobutyric acid (M) 8.43443 (25ml/chai) |
| M_8.03010.1000 | Hóa chất Diethylamine (M) 8.003010.1000 (1L/chai) |
| M_1.11452.0005 | Hóa chất Phthaldialdehyde (M) 1.11452.0005 (5g/chai) |
| M_1.09950.0001 | Ống chuẩn Sodium Thiosulphate 0.1mol/l - Na₂S₂O₃ 0.1N (M) 1.09950.0001 |
| M_1.01180.0250 | Hóa chất Ammonium Heptamolybdate cryst. extra pure (M) 1.01180.0250 (250g/chai) |
| M_1.01145.0500 | Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai) |
| M_1.05454.0500 | Hóa chất BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth Agar (M) 1.05454.0500 (500g/chai) |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.04817.0250 | Hóa chất Kali chloride 3mol/l - KCl 3mol/l, Potassium clorua 3mol (M) 1.04817.0250 (250ml/chai) |
| M_1.05458.0500 | Hóa chất Trypticase Soy Agar (M) 1.05458.0500 (500g/chai) |
| R-BIOPHARM_R1121 | Kit chuẩn đoán độc tố Aflatoxin M1 - Ridascreen® Aflatoxin M1 R1121 |
| R-BIOPHARM_R1312 | Chất chuẩn đoán Ridascreen® Ochratoxin A 30/15 R1312 |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.03784.0001 | Hóa chất Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai) |
| M_1.10274.0001 | Hóa chất Sterikon® plus Bioindicator (M) 1.10274.0001 (2ml/ống, 15 ống/hộp) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.13306.0001 | Hóa chất Bactident Coagulase (Hộp 6 chai x 3ml) (M) 1.13306.0001 |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06342.1000 | Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate dihydrate NaH₂PO₄.2H₂O GR (M)1.06342.1000 (1kg/chai) |
| M_1.00014.2500 | Hóa chất Acetone, PA (M) 1.00014.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.06586.0500 | Hóa chất Di Sodium Hydrogen Phosphate anhydrous - Na₂HPO₄ (M) 1.06586.0500 (500g/chai) |
| M_1.00983.2500 | Hóa chất Ethanol (M) 1.00983.2500 (2.5L/chai) |
| M_1.09959.0001 | Ống chuẩn NaOH 0.1N (M) 1.09959.0001 |
| M_1.10130.0500 | Hóa chất Potato Dextrose Agar (M) 1.10130.0500 (500g/chai) |
| M_1.06663.0250 | Hóa chất di-Sodium tartrate dihydrate (M) 1.06663.0250 (250g/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.09909.0001 | Hóa chất Sodium thiosulfate solution 0,01N, (M) 1.09909.0001 |
| M_8.07340.0001 | Hóa chất Hexachloroplatinic(IV) acid hexahydrate (~40% Pt) (M) 8.07340.0001 (1g/chai) |
| M_1.19238.0001 | Hóa chất Kali Hexachloroplatinate K2PtCl6 (M) 1.19238.0001 (1g/chai) |
| M_1.19500.0500 | Hóa chất Boron standard solution (M) 1.19500.0500 (500ml/chai) |
| M_1.04817.0250 | Hóa chất Kali chloride 3mol/l - KCl 3mol/l, Potassium clorua 3mol (M) 1.04817.0250 (250ml/chai) |
| M_1.03792.0500 | Hóa chất Ammonium Iron (II) Sulfate 500g/chai (M) 1.03792.0500 (500g/chai) |
| M_1.08387.0500 | Hóa chất Tris (hydroxymethyl) aminomethane tris lab, Code 1.08387.0500 (500g/chai) |
| M_1.09992.0001 | Ống chuẩn EDTA 0.1M (M) 1.09992.0001 |