FREE

Hồ sơ

Công ty cổ phần thiết bị khoa học kỹ thuật Hoàng Phát Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Tp. Hồ Chí Minh Ngày tham gia: 01/07/2019 Thành viên miễn phí Sản phẩm chính: thiết bị phòng lab, Hóa chất sinh phẩm test nhanh, Bộ test phòng thí nghiệm, Thiết bị phòng thí nghiệm, dụng cụ phòng thí nghiệm Lượt truy cập: 126,016 Xem thêm Liên hệ

Hóa chất Merck -Sigma

Ngày đăng: 20/03/2026

Liên hệ

Xuất xứ: Đức

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Chúng tôi chuyên cung cấp các loại hóa chất tinh khiết và chất chuẩn (standard) chính hãng từ các thương hiệu uy tín hàng đầu thế giới như Sigma-Aldrich và Merck.

M_1.09956.0001 Ống chuẩn NaOH 1N (M) 1.09956.0001
M_1.00317.1000 Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ
R-BIOPHARM_R4701 Test kiểm tra nhanh Ridascreen® Aflatoxin Total R4701
M_1.01406.0500 Hóa chất  VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai)
M_1.07228.0500 Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500
M_1.05463.0500 Hóa chất  Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai)
M_1.01800.0500 Hóa chất  Alkaline peptone (M) 1.01800.0500 (500g/chai)
M_1.06498.1000 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai)
M_1.05091.0250 Hóa chất Potassium pyrosulphate (M) 1.05091.0250 (250g/chai)
M_1.04419.0050 Hóa chất Mercury(II) chloride (M) 1.04419.0050 (50g/chai)
M_1.01182.0250 Hóa chất  Ammonium Heptamolybdate (M) 1.01182.0250 (250g/chai)
M_1.01145.0500 Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai)
M_1.01192.0250 Hóa chất Diammonium Oxalate (M) 1.01192.0250 (250g/chai)
M_1.05432.1011 Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai)
M_1.00731.1000 Hóa chất Acid Sulfuric 95-97% (M) 1.00731.1000 - H₂SO₄ 95-97% (1L/chai)
M_8.03541.0250 Hóa chất  Dichloroacetic Acid (M) 8.03541.0250 (250ml/chai)
M_8.00412.0100 Hóa chất Monochloroacetic acid (M) 8.00412.0100 (100g/chai)
M_1.09921.0001 Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001
M_1.07743.0100 Hóa chất  Silicon anti-foaming agent (M) 1.07743.0100 (100g/chai)
M_1.01180.0250 Hóa chất Ammonium Heptamolybdate cryst. extra pure (M) 1.01180.0250 (250g/chai)
M_1.06579.1000 Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai)
M_1.06498.1000 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai)
M_1.05432.1011 Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai)
M_1.04350.0100 Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100
M_1.09461.1000 Dung dịch chuẩn pH 9 (M) 1.09461.1000 (1L/chai)
M_8.22334.0250 Hóa chất Hydroxylammonium chloride (M) 8.22334.0250 (250g/chai)
M_1.00317.1000 Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ
M_1.00063.1000 Hóa chất  Acid Acetic (M) 1.00063.1000 (1L/chai), Phiếu KSCĐ
M_1.05554.0001 Hóa chất : silica gel 60 F254 
M_1.06329.0500 Hóa chất Sodium Hydrogen Carbonate for analysis Emsure ACS - NaHCO3, (M) 1.06329.0500  (500g/chai)
M_1.06329.1000 Hóa chất Sodium bicarbonate NaHCO₃ (M) 1.06329.1000  (1kg/chai)
M_1.24542.0025 Hóa chất Nicotinamide adenine dinu cleotide free acid for biology ( 25g/chai)
M_1.01226.0100 Hóa chất Ammonium Vanadat NH4VO3 (M) 1.01226.0100 (100g/chai)
R-BIOPHARM_R5001 Cột áp lực miễn dịch Aflatoxin - Rida® Aflatoxin R5001
M_1.10962.0003 Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m)
M_1.09433.1000 Dung dịch chuẩn pH 2, chai 1L (M) 1.09433.1000 (1L/chai)
M_1.01201.0500 Hóa chất Ammonium Peroxodisulfate (M) 1.01201.0500 (500g/chai)
M_1.02410.0050 Chất chuẩn CaCO₃ (M) 1.02410.0050 (50g/chai)
M_1.11110.0001 Que thử calcium Test Method (M) 1.11110.0001
M_1.03067.0025 Hóa chất N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride (M) 1.03067.0025 (25g/chai)
M_1.00983.2500 Hóa chất Ethanol (M) 1.00983.2500 (2.5L/chai)
M_1.05432.1011 Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai)
M_1.01719.0500 Hóa chất Barium chloride dihydrate (BaCl₂.2H₂O) PA (M) 1.01719.0500 (500g/chai)
M_1.07233.0025 Hóa chất Phenolphthalein (M) 1.07233.0025 (25g/chai) (Phiếu KSCĐ)
M_1.99022.0001 Dung dịch chuẩn pH 12 NIST und PTB (M) 1.99022.0001 (30ml/túi, 30túi/hộp)
M_1.04201.0100 Hóa chất  Glycine (M) 1.04201.0100 (100g/chai)
M_1.10962.0003 Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m)
M_1.10962.0003 Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m)
M_1.09921.0001 Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001
M_1.00317.1000 Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ
M_1.05099.1000 Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai)
M_1.05099.1000 Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai)
M_1.06404.1000 Hóa chất  Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai)
M_1.05438.0500 Hóa chất  Sabouraud 4% Dextrose Agar (M) 1.05438.0500 (500g/chai)
M_1.05432.1011 Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai)
M_1.00063.1000 Hóa chất  Acid Acetic (M) 1.00063.1000 (1L/chai), Phiếu KSCĐ
M_1.10266.0500 Hóa chất Lauryl Sulfate Broth (M) 1.10266.0500 (500g/chai)
M_1.09921.0001 Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001
M_1.04952.0250 Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai)
M_1.00573.1000 Hóa chất Ortho-Phosphoric acid 85% - H₃PO₄ (M) 1.00573.1000 (1L/chai)
M_1.04952.0250 Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai)
M_1.88015.1000 Hóa chất Apura Solvent (M) 1.88015.1000 (1L/chai)
M_1.01406.0500 Hóa chất  VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai)
M_1.09623.2500 Hóa chất Ethyl Acetate (M) 1.09623.2500 (2.5L/chai)
M_1.02405.0080 Hóa chất  Sodium Carbonate (M) 1.02405.0080 (80g/chai)
M_1.88010.1000 Hóa chất Apura Titrant 5 (M) 1.88010.1000 (1L/chai)
M_1.05406.0500 Hóa chất Baird Parker Agar (BP) (M) 1.05406.0500 (500g/chai)
M_1.32371.0001 Test kiểm tra Anaerotest For Microbilogy (M) 1.32371.0001 (50 tip/hộp)
M_1.32381.0001 Thuốc thử Anaerocult® A for microbiology, (M) 1.32381.0001 (10 bộ/hộp)
M_1.11278.0500 Hóa chất M FC agar for microbiology GranuCult® plus (M) 1.11278.0500 (500g/chai)
M_1.04350.0100 Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100
M_1.06498.1000 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai)
M_1.05099.1000 Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai)
M_1.06009.2500 Hóa chất Methanol PA (M) 1.06009.2500 (2.5L/chai) (Phiếu KSCĐ)
M_1.06528.1000 Hóa chất Sodium Disulfite Na₂S₂O₅ (M) 1.06528.1000 (1kg/chai)
M_1.07687.1000 Hóa chất Sucrose (saccharose), (M) 1.07687.1000 (1kg/chai)
M_1.09921.0001 Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001
M_1.10128.0500 Hóa chất vi sinh : Tryptone glucose meat extract agar (M) 1.10128.0500 - (TGE Agar) (500g/chai)
M_1.01116.0500 Hóa chất Amoni acetate (M) 1.01116.0500 (500g/chai)
M_1.03784.0001 Hóa chất  Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai)
M_1.01145.0500 Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai)
M_1.05082.0250 Hóa chất  Potassium permanganate (M) 1.05082.0250 (250g/chai), Phiếu KSCĐ
M_1.01719.0500 Hóa chất Barium chloride dihydrate (BaCl₂.2H₂O) PA (M) 1.01719.0500 (500g/chai)
M_1.06579.0500 Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosphate Dodecahydrate (M) 1.06579.0500 (500g/chai)
M_1.03943.0250 Hóa chất Iron (III) Chloride Hexahydrate (M) 1.03943.0250 (250g/chai)
M_1.05833.0250 Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O, Code 1.05833.0250 (250g/chai)
M_1.09984.0001 Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ)
M_1.01406.0500 Hóa chất  VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai)
M_1.07228.0500 Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500
M_1.02239.0500 Hóa chất Peptone from Casein Code 1.02239.0500 (500g/chai)
M_1.07743.0100 Hóa chất  Silicon anti-foaming agent (M) 1.07743.0100 (100g/chai)
M_1.13116.0500 Môi trường vi sinh Yeast extract agar (M) 1.13116.0500 (500g/chai)
M_1.01509.0100 Hóa chất Silver sulfate - Ag₂SO₄ (M) 1.01509.0100 (100g/chai)
M_1.00014.1000 Acetone - Hóa chất tinh khiết (M) 100014.1000 (#)
M_1.00983.2500 Hóa chất Ethanol absolute 100983.2511, 2.5 lít/chai (Merck)
M_1.06009.1000 Hóa chất Methanol for GC  [1.06011.1000]  99.8%
M_8.08352.1000 Hóa chất Triethylamine (M) 8.08352.1000 (1L/chai)
M_1.05554.0001 Hóa chất : silica gel 60 F254 
M_1.09001.0100 Hóa chất Folin-Ciocalteu's phenol reagent (M) 1.09001.0100 (100ml/chai)
M_1.04818.0100 Hóa chất Potassium chloride with.AgCl 3mol/l (100ml/chai)
M_1.03784.0001 Hóa chất  Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai)
M_1.11107.0001 Hóa chất  Oxygen Test (M) 1.11107.0001
M_8.03010.1000 Hóa chất Diethylamine (M) 8.003010.1000 (1L/chai)
M_1.05458.0500 Hóa chất Trypticase Soy Agar (M) 1.05458.0500 (500g/chai)
M_1.05406.0500 Hóa chất Baird Parker Agar (BP) (M) 1.05406.0500 (500g/chai)
M_1.06498.1000 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai)
M_1.06579.1000 Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai)
M_1.05463.0500 Hóa chất  Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai)
M_1.03858.0500 Hóa chất EMB Agar (M) 1.03858.0500 (500g/chai) 
M_1.05284.0500 Hoá chất Cetrimide agar, Code 1.05284.0500 (500g/chai)
M_1.05438.0500 Hóa chất  Sabouraud 4% Dextrose Agar (M) 1.05438.0500 (500g/chai)
M_1.06498.1000 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai)
M_1.06579.1000 Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai)
M_1.00808.1000 Hóa chất Titanium(IV) oxide  (M) 1.00808.1000 (1kg/chai)
M_1.04086.0250 Bông thủy tinh LAB (M) 1.04086.0250 (250g/hộp)
M_1.02445.2500 Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ)
M_1.09921.0001 Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001
M_1.06557.0250 Hóa chất di-Sodium oxalate (M) 1.06557.0250 (250g/chai)
M_1.09973.0001 Ống chuẩn HCl 0.1N (M) 1.09973.0001 
M_1.19779.0500 Dung dịch chuẩn Chromium (M) 1.19779.0500 (500ml/chai)
M_1.08421.1000 Hóa chất  Titriplex III EDTA (M) 1.08421.1000 (1kg/chai)
M_1.09984.0001 Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ)
M_1.00317.1000 Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ
M_1.02445.2500 Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ)
M_1.00063.2500 Hóa chất Acetic Acid 100%, 2.5L (M) 1.00063.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ
M_1.06404.1000 Hóa chất  Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai)
M_1.09535.0001 Giấy đo pH 0-14 (M) 1.09535.0001 - giấy quỳ tím
M_1.10962.0003 Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m)
M_1.06267.0500 Hóa chất Sodium acetate trihydrate (M) 1.06267.0500  (500g/chai)
M_1.02382.0500 Hóa chất Calcium Chloride Dihydrate - CaCl₂.2H₂O (M) 1.02382.0500 (500g/chai)
M_1.04057.2511 Hóa chất Glycerol (vegetable origin) (M) 1.04057.2511 (2.5L/chai)
M_1.04928.0500 Hóa chất Potassium carbonate K₂CO₃ (M) 1.04928.0500  (500g/chai)
M_1.00888.0010 Hóa chất Clostridium perfringens selective supplement (M) 1.00888.0010,  10 lọ/hộp
M_1.10266.0500 Hóa chất Lauryl Sulfate Broth (M) 1.10266.0500 (500g/chai)
M_1.01406.0500 Hóa chất  VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai)
M_1.05463.0500 Hóa chất  Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai)
M_1.09984.0001 Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ)
M_1.05432.1011 Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai)
M_1.00063.2500 Hóa chất Acetic Acid 100%, 2.5L (M) 1.00063.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ
M_1.02445.2500 Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ)
M_1.09970.0001 Ống chuẩn HCl 1N (M) 1.09970.0001
M_1.11107.0001 Hóa chất  Oxygen Test (M) 1.11107.0001
M_1.01077.1000 Hóa chất Aluminium oxide 90 active neutral, Code 1.01077.1000 (1kg/chai)
M_1.06649.0500 Hóa chất Natri Sulfate (M) 1.06649.0500 (500g/chai)
M_8.03222.1000 Hóa chất Dibutylamine (M) 8.03222.1000 (1L/chai)
M_1.05107.1000 Hóa chất Potassium disulfate (Potassium pyrosulfate) (M) 1.05107.1000 (1kg/chai)
M_1.09028.0100 Hóa chất Nessler's reagent (M) 1.09028.0100 (100ml/chai)
M_8.18712.0100 Hóa chất Hexamethylenetetramine (M) 8.18712.0100 (100g/chai)
M_1.03792.0500 Hóa chất Ammonium Iron (II) Sulfate 500g/chai (M) 1.03792.0500 (500g/chai)
M_8.22335.0100 Hóa chất Sodium azide (M) 8.22335.0100 (100g/chai)
M_1.04952.0250 Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai)
M_1.07233.0025 Hóa chất Phenolphthalein (M) 1.07233.0025 (25g/chai) (Phiếu KSCĐ)
M_1.08170.0050 Hóa chất Thioacetamide GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur (M) 1.08170.0050 (50g/chai)
M_1.09900.0001 Hóa chất Ammonium thiocyanate 0,1N (M) 1.09900.0001
M_1.08379.1000 Hóa chất Triethanolamin
M_1.19774.0500 Dung dịch chuẩn Barium (M) 1.9774.0500 (500ml/chai)
M_1.19777.0500 Dung dịch chuẩn Cadmium (M)  1.19777.0500 (500g/chai)
M_1.19786.0500 Dung dịch chuẩn Copper (M) 1.19786.0500 (500ml/chai)
M_1.19788.0500 Dung dịch chuẩn Magnesum Standard Solution Mg(NO3)  (500ml/chai)
M_1.09970.0001 Ống chuẩn HCl 1N (M) 1.09970.0001
M_1.00317.1000 Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ
M_1.15940.0025 Hóa chất Crystal violet (C.I. 42555) (25g/chai)
M_1.06404.1000 Hóa chất  Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai)
M_1.04350.0100 Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100
M_1.09959.0001 Ống chuẩn NaOH 0.1N (M) 1.09959.0001
M_1.09535.0001 Giấy đo pH 0-14 (M) 1.09535.0001 - giấy quỳ tím
M_1.00731.1000 Hóa chất Acid Sulfuric 95-97% (M) 1.00731.1000 - H₂SO₄ 95-97% (1L/chai)
M_1.06498.1000 Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai)
M_1.04874.0250 Hóa chất  Kali Hydrogen Phthalate (M) 1.04874.0250 (250g/chai)
M_1.00255.0005 Hóa chất Diphenylamine-4-sulfonic acid barium salt (M) 1.00255.0005  (5g/chai)
M_1.08883.0500 Hóa chất Zinc Sulfate heptahydrate ZnSO₄.7H₂O (500g/chai)
M_8.43443.0025 Hóa chất Heptafluorobutyric acid (M) 8.43443 (25ml/chai)
M_8.03010.1000 Hóa chất Diethylamine (M) 8.003010.1000 (1L/chai)
M_1.11452.0005 Hóa chất Phthaldialdehyde (M) 1.11452.0005 (5g/chai)
M_1.09950.0001 Ống chuẩn Sodium Thiosulphate 0.1mol/l - Na₂S₂O₃ 0.1N (M) 1.09950.0001
M_1.01180.0250 Hóa chất Ammonium Heptamolybdate cryst. extra pure (M) 1.01180.0250 (250g/chai)
M_1.01145.0500 Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai)
M_1.05454.0500 Hóa chất  BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth Agar (M) 1.05454.0500 (500g/chai)
M_1.10962.0003 Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m)
M_1.04817.0250 Hóa chất Kali chloride 3mol/l - KCl 3mol/l, Potassium clorua 3mol  (M) 1.04817.0250 (250ml/chai)
M_1.05458.0500 Hóa chất Trypticase Soy Agar (M) 1.05458.0500 (500g/chai)
R-BIOPHARM_R1121 Kit chuẩn đoán độc tố Aflatoxin M1 - Ridascreen® Aflatoxin M1  R1121
R-BIOPHARM_R1312 Chất chuẩn đoán Ridascreen® Ochratoxin A 30/15 R1312
M_1.07228.0500 Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500
M_1.03784.0001 Hóa chất  Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai)
M_1.10274.0001 Hóa chất Sterikon® plus Bioindicator (M) 1.10274.0001 (2ml/ống, 15 ống/hộp)
M_1.01406.0500 Hóa chất  VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai)
M_1.13306.0001 Hóa chất Bactident Coagulase (Hộp 6 chai x 3ml) (M) 1.13306.0001
M_1.07228.0500 Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500
M_1.06404.1000 Hóa chất  Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai)
M_1.06342.1000 Hóa chất  Sodium dihydrogen phosphate dihydrate NaH₂PO₄.2H₂O GR (M)1.06342.1000 (1kg/chai)
M_1.00014.2500 Hóa chất  Acetone, PA (M) 1.00014.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ
M_1.04350.0100 Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100
M_1.06586.0500 Hóa chất Di Sodium Hydrogen Phosphate anhydrous - Na₂HPO₄ (M) 1.06586.0500  (500g/chai)
M_1.00983.2500 Hóa chất Ethanol (M) 1.00983.2500 (2.5L/chai)
M_1.09959.0001 Ống chuẩn NaOH 0.1N (M) 1.09959.0001
M_1.10130.0500 Hóa chất Potato Dextrose Agar (M) 1.10130.0500 (500g/chai)
M_1.06663.0250 Hóa chất di-Sodium tartrate dihydrate (M) 1.06663.0250 (250g/chai)
M_1.05432.1011 Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai)
M_1.09909.0001 Hóa chất Sodium thiosulfate solution 0,01N, (M) 1.09909.0001
M_8.07340.0001 Hóa chất Hexachloroplatinic(IV) acid hexahydrate (~40% Pt) (M) 8.07340.0001 (1g/chai)
M_1.19238.0001 Hóa chất Kali Hexachloroplatinate K2PtCl6 (M) 1.19238.0001 (1g/chai)
M_1.19500.0500 Hóa chất Boron standard solution (M) 1.19500.0500 (500ml/chai)
M_1.04817.0250 Hóa chất Kali chloride 3mol/l - KCl 3mol/l, Potassium clorua 3mol  (M) 1.04817.0250 (250ml/chai)
M_1.03792.0500 Hóa chất Ammonium Iron (II) Sulfate 500g/chai (M) 1.03792.0500 (500g/chai)
M_1.08387.0500 Hóa chất Tris (hydroxymethyl) aminomethane tris lab, Code 1.08387.0500 (500g/chai)
M_1.09992.0001 Ống chuẩn EDTA 0.1M (M) 1.09992.0001