FREE

Hồ sơ

Công ty cổ phần thiết bị khoa học kỹ thuật Hoàng Phát Quốc gia: Việt Nam Tỉnh thành: Tp. Hồ Chí Minh Ngày tham gia: 01/07/2019 Thành viên miễn phí Sản phẩm chính: thiết bị phòng lab, Hóa chất sinh phẩm test nhanh, Bộ test phòng thí nghiệm, Thiết bị phòng thí nghiệm, dụng cụ phòng thí nghiệm Lượt truy cập: 125,982 Xem thêm Liên hệ

Hóa chất phòng thí nghiệm RANKEM

Ngày đăng: 17/03/2026

Mã sản phẩm: RANKEM

Liên hệ

Xuất xứ: Ấn Độ

Bảo hành: liên hệ

Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản

Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng

Đóng gói: liên hệ

Liên hệ

Thông tin chi tiết

Hóa chất phòng thí nghiệm RANKEM là dòng hóa chất chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, phân tích và giảng dạy. Các sản phẩm mang thương hiệu Rankem được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và độ tin cậy trong các thí nghiệm khoa học.

Hóa chất Rankem được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, phân tích hóa học, dược phẩm, giáo dục, môi trường và công nghiệp.

Danh mục các loại hóa chất Rankem

 N0080  Hoá chất Nitric Acid Rankem 500ml
 D0002  Hoá chất Diisopropyl ether Rankem
 H0033  Hóa chất Hexanes 2,5 Lít / chai
 H0080  Hóa chất Hydrochloric Acid Rankem
 M2525 

Hóa chất Ter Butyl Methyl Ether Rankem

 P2105 

Hóa chất N-Pentane Rankem

 A0300 

Hoá chất Amonia Solution (NH3)  2,5 Lít / chai

 S0860 

Hóa chất Sodium Hypochlorite Solution (Javen) Rankem

 T0218 

Hóa chất Triethylamine Rankem

 S0602 

Hóa chất Sodium Hydroxide Pellets Rankem

 P0072 

Hoá chất Petrolium Ether 40-60,  2.5L/chai. 

 P0092 

Hoá chất Petrolium Ether 60-80,  2.5 Lít/chai. 

 S0540 

Hóa chất H2SO4 500 ml/chai

 H0090 

Hoá chất HCL 500 ml/chai

 F0131 

Hoá chất Acid Formic 85% 2.5Lít/chai

 D0144 

Hoá chất NN-Dimethylformamide 2.5L/Chai

 P0693 

Hoá chất 2-Propanol 5 Lít/chai

 C0189 

Hoá chất Chlorobenzene 2.5Lít/chai

 O0115 

Hoá chất Iso - Octane HPLC 2.5L/Chai

 B0451 

Hoá chất Iso Butyl Methyl Ketone (MIBK) 2.5L/chai

 T0120 

Hoá chất Toluene, 2.5 Lít/chai

 X0030 

Hoá chất Xylenes, 2.5 Lít/chai

 A0032 

Hoá chất Acetic Acid  2.5Lít/chai

 C0203 

Hoá chất Chloroform 2.5 Lít/chai

 D0106 

Hoá chất Diethyl Ether 2.5 Lít/chai

 O0065 

Hoá chất H3PO4, 2.5 Lít/chai

 D0202 

Hoá chất 1.4 Dioxane 2.5Lít/chai

 E0100 

Hoá chất Ethyl Acetate 2,5 Lít/chai

 H2045 

Hoá chất N-Heptane 2.5 Lít/chai

 H2056 

Hóa chất 1- Heptane sulphonic acid sodium salt HPLC 25g

 H2116 

Hóa chất 1-Hexane Sulphonic acid sodium salt HPLC 25g 

 O2006 

Hóa chất 1 -Octane sulphonic acid  sodium salt  HPLC 25g 

 P2109 

Hóa chất 1 Pentane Sulphonic acid sodium salt HPLC 25g 

 B0640 

Hóa chất 1 - butane sulfonic acid sodium salt HPLC 25g 

 D2046 

Hóa chất 1 Decanesulfonic acid sodium salt HPLC 25g

 A0020 

Hóa chất Acetanilide 500g

 A0350 

Hóa chất Amonium acetate 500g 

 A0361 

Hóa chất Ammonium Bicarbonate 500g

 A2625 

Hóa chất Ammonium cerric sulphate 100g

 A0410 

Hóa chất Ammonium dihydrogen phosphate NH4H2PO4 500g

 A0450 

Hóa chất Ammonium Iron III Sulphate 500g

 A2655 

Hóa chất Ammonium Formate 250g 

 A0512 

Hóa chất Ammonium Molybdate 500g

 A0540 

Hóa chất Ammonium oxalate 500g 

 B0183 

Hóa chất Benzoic acid 500g

 B0190 

Hóa chất Benzyl alcohol 500ml

 B0240 

Hóa chất Di sodium tetraborate (Borax) 500g

 B0340 

Hóa chất Bromo phenol blue indicator 5g

 B0350 

Hóa chất Bromo thymol blue indicator 25g

 C0050 

Hóa chất CaCO3 500g

 C0600 

Hóa chất Calcium Chloride .2 H2O 500g

 C0155 

Hóa chất Charcoal Activated (than hoạt tính) 500g

 C0341 

Hóa chất Citric monohydrate  acid 500g

 C0386 

Hóa chất Copper sulphate 5H2O CuSO4 500g

 M0294 

Hóa chất D Manitol 500g

 D0262 

Hóa chất Dextrose anhydrous 500g

 D0090 

Hóa chất Diethanolamine 500ml

 D0110 

Hóa chất Diethylene Glycol 500ml

 S2455 

Hóa chất Disodium Tartrate 500g

 E0122 

Hóa chất EDTA DiSodium salt dihydrate 500g

 E0020 

Hóa chất Eosin yellowish 25g

 A0426 

Hóa chất Ammonium Iron II Sulphate 500g

 F0046 

Hóa chất Iron II Sulphate .7H2O 500g

 F0150 

Hóa chất Fuchsin basic 25g 

 G0011 

Hóa chất Glycerol (Glycerin) 500ml

 G0080 

Hóa chất Glycine 500g

 H0012 

Hóa chất Haemotoxylin powder 5g

 I0026 

Giấy đo 1-14PH 10 tờ/ hộp 

 T2011 

Hóa chất L-Tartaric acid 500g

 M0020 

Hóa chất Megieum  Chloride, MgCl2, 500g 

 M0040 

Hóa chất Magiesium Sulphate 500g

 M0220 

Hóa chất Methyl red indicator 25g

 M0230 

Hóa chất Methylene blue 25g

 N2145 

Hóa chất Ninhydrin 25g

 P0160 

Hóa chất Phenol red indicator 25g

 P2610 

Hóa chất Dipotassium hydrogenphosphate K2HPO4, 500g

 P0337 

Hóa chất Potassium Dihydrogen phosphate KH2PO4 1kg

 P0220 

Hóa chất  Potassium Bromide 500g

 P0230 

Hóa chất Potassium carbonate, K2CO3, 500g

 P0250 

Hóa chất Potassium Chloride KCl 500g

 P0380 

Hóa chất Potassium hydrogen phthalate 500g

 P0500 

Hóa chất Potassium metabisulphite 500g

 P0570 

Hóa chất Potassium sodium tartrate 500g

 P0590 

Hóa chất Potassium sulphate K2SO4 500g

 P0622 

Hóa chất Propylen glycol 500ml

 S2042 

Hóa chất salicylic acid 500g

 S0663 

Hóa chất Silver Sulphate AgSO4 , 25g

 S0406 

Hóa chất Di- Sodium hydrogenphosphate Na2HPO4, 500g

 S0240 

Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate NaH2PO4 ,500g

 S0101 

Hóa chất Sodium acetate Anhydrous 500g

 S0120 

Hóa chất Sodium acetate trihydrate 500g

 S0681 

Hóa chất Sodium hydrogencacnonate NaHCO3 500g,

 S0150 

Hóa chất Sodium Carbonate Na2CO3 500g

 S0180 

Muối Sodium Chloride Hi-pure NaCl, 500g (KCT)

 S0171 

Muối Sodium Chloride NaCl AR, 500g (KCT)

 S0330 

Hóa chất Sodium Disulphite ( Na2S2O5), 500g

 S2410 

Hóa chất Sodium Molybdate 500g

 S0380 

Hóa chất Sodium oxalate 500g 

 S0400 

Hóa chất Di- Sodium hydrogenphosphate Na2HPO4.2H2O, 500g

 S0391 

Hóa chất Tri sodium  orthophosphate, Na3PO4.12H2O 500g

 S0442 

Hóa chất Sodium sulphate anhydrous Na2SO4 1kg

 S0423 

Hóa chất Sodium sulphite Na2SO3, 500g

 S0430 

Hóa chất Na2S2O3 Sodium thiosulphate pentahydrate, 500g

 S2555 

Hóa chất Starch soluble 500g

 S0490 

Hóa chất Strontium chloride SrCl2.6H2O 500g

 S2610 

Hóa chất Sucrose 500g

 S2670 

Hóa chất Sulphanilic acid 100g

 T0010 

Hóa chất L-Tartaric acid LR 500g

 T0060 

Hóa chất Thymol Blue indicator 25g

 T0070 

Hóa chất Titanium Dioxide 500g

 S0221 

Hóa chất Tri Sodium Citrate dihydrate 500g

 T2610 

Hóa chất Tween 80, 500ml

 U0040 

Hóa chất Urea LR 500g

 W0020 

Hóa chất Water HPLC 1lit

 X2020 

Hóa chất Xylenol orange water sol 5G

 Z0010 

Hóa chất Zinc Acetate 500g

 Z0030 

Hóa chất Kẽm kim loại Zn, 500g 

 Z0070 

Hóa chất ZnSO4, 500g

 P0642 

Hóa chất 1 Propanol 2.5 lít

 A0270 

Hóa chất Aluminium sulphate 500g

 A0582 

Hóa chất Ammonium Sulphate 500g 

 E0053 

Hóa chất  Ethylene Glycol 500ml

 F0081 

Hoá chất Formaldehyde 37%, 2.5 Lít/chai

 A2845 

Hóa chất L(+)- Ascobic acid 500g

 L2105 

Hóa chất Liquid paraffin heavy 500ml

 L2129 

Hóa chất Liquid paraffin light 500ml

 S0040 

Hóa chất Silicagel 500g

 T0281 

Hóa chất Tetrahydrofuran 2,5 Lít / chai

 T0352 

Hóa chất Tris-Hydroxymethyl Aminomethane (Tris Base) 500g