Ngày đăng: 17/03/2026
Mã sản phẩm: RANKEM
Liên hệXuất xứ: Ấn Độ
Bảo hành: liên hệ
Phương thức thanh toán: tiền mặt hoặc chuyển khoản
Khả năng cung cấp: theo nhu cầu của khách hàng
Đóng gói: liên hệ
Liên hệHóa chất phòng thí nghiệm RANKEM là dòng hóa chất chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, phân tích và giảng dạy. Các sản phẩm mang thương hiệu Rankem được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và độ tin cậy trong các thí nghiệm khoa học.
Hóa chất Rankem được ứng dụng phổ biến trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, phân tích hóa học, dược phẩm, giáo dục, môi trường và công nghiệp.
Danh mục các loại hóa chất Rankem
| N0080 | Hoá chất Nitric Acid Rankem 500ml |
| D0002 | Hoá chất Diisopropyl ether Rankem |
| H0033 | Hóa chất Hexanes 2,5 Lít / chai |
| H0080 | Hóa chất Hydrochloric Acid Rankem |
| M2525 |
Hóa chất Ter Butyl Methyl Ether Rankem |
|
P2105 |
Hóa chất N-Pentane Rankem |
|
A0300 |
Hoá chất Amonia Solution (NH3) 2,5 Lít / chai |
|
S0860 |
Hóa chất Sodium Hypochlorite Solution (Javen) Rankem |
|
T0218 |
Hóa chất Triethylamine Rankem |
|
S0602 |
Hóa chất Sodium Hydroxide Pellets Rankem |
|
P0072 |
Hoá chất Petrolium Ether 40-60, 2.5L/chai. |
|
P0092 |
Hoá chất Petrolium Ether 60-80, 2.5 Lít/chai. |
|
S0540 |
Hóa chất H2SO4 500 ml/chai |
|
H0090 |
Hoá chất HCL 500 ml/chai |
|
F0131 |
Hoá chất Acid Formic 85% 2.5Lít/chai |
|
D0144 |
Hoá chất NN-Dimethylformamide 2.5L/Chai |
|
P0693 |
Hoá chất 2-Propanol 5 Lít/chai |
|
C0189 |
Hoá chất Chlorobenzene 2.5Lít/chai |
|
O0115 |
Hoá chất Iso - Octane HPLC 2.5L/Chai |
|
B0451 |
Hoá chất Iso Butyl Methyl Ketone (MIBK) 2.5L/chai |
|
T0120 |
Hoá chất Toluene, 2.5 Lít/chai |
|
X0030 |
Hoá chất Xylenes, 2.5 Lít/chai |
|
A0032 |
Hoá chất Acetic Acid 2.5Lít/chai |
|
C0203 |
Hoá chất Chloroform 2.5 Lít/chai |
|
D0106 |
Hoá chất Diethyl Ether 2.5 Lít/chai |
|
O0065 |
Hoá chất H3PO4, 2.5 Lít/chai |
|
D0202 |
Hoá chất 1.4 Dioxane 2.5Lít/chai |
|
E0100 |
Hoá chất Ethyl Acetate 2,5 Lít/chai |
|
H2045 |
Hoá chất N-Heptane 2.5 Lít/chai |
|
H2056 |
Hóa chất 1- Heptane sulphonic acid sodium salt HPLC 25g |
|
H2116 |
Hóa chất 1-Hexane Sulphonic acid sodium salt HPLC 25g |
|
O2006 |
Hóa chất 1 -Octane sulphonic acid sodium salt HPLC 25g |
|
P2109 |
Hóa chất 1 Pentane Sulphonic acid sodium salt HPLC 25g |
|
B0640 |
Hóa chất 1 - butane sulfonic acid sodium salt HPLC 25g |
|
D2046 |
Hóa chất 1 Decanesulfonic acid sodium salt HPLC 25g |
|
A0020 |
Hóa chất Acetanilide 500g |
|
A0350 |
Hóa chất Amonium acetate 500g |
|
A0361 |
Hóa chất Ammonium Bicarbonate 500g |
|
A2625 |
Hóa chất Ammonium cerric sulphate 100g |
|
A0410 |
Hóa chất Ammonium dihydrogen phosphate NH4H2PO4 500g |
|
A0450 |
Hóa chất Ammonium Iron III Sulphate 500g |
|
A2655 |
Hóa chất Ammonium Formate 250g |
|
A0512 |
Hóa chất Ammonium Molybdate 500g |
|
A0540 |
Hóa chất Ammonium oxalate 500g |
|
B0183 |
Hóa chất Benzoic acid 500g |
|
B0190 |
Hóa chất Benzyl alcohol 500ml |
|
B0240 |
Hóa chất Di sodium tetraborate (Borax) 500g |
|
B0340 |
Hóa chất Bromo phenol blue indicator 5g |
|
B0350 |
Hóa chất Bromo thymol blue indicator 25g |
|
C0050 |
Hóa chất CaCO3 500g |
|
C0600 |
Hóa chất Calcium Chloride .2 H2O 500g |
|
C0155 |
Hóa chất Charcoal Activated (than hoạt tính) 500g |
|
C0341 |
Hóa chất Citric monohydrate acid 500g |
|
C0386 |
Hóa chất Copper sulphate 5H2O CuSO4 500g |
|
M0294 |
Hóa chất D Manitol 500g |
|
D0262 |
Hóa chất Dextrose anhydrous 500g |
|
D0090 |
Hóa chất Diethanolamine 500ml |
|
D0110 |
Hóa chất Diethylene Glycol 500ml |
|
S2455 |
Hóa chất Disodium Tartrate 500g |
|
E0122 |
Hóa chất EDTA DiSodium salt dihydrate 500g |
|
E0020 |
Hóa chất Eosin yellowish 25g |
|
A0426 |
Hóa chất Ammonium Iron II Sulphate 500g |
|
F0046 |
Hóa chất Iron II Sulphate .7H2O 500g |
|
F0150 |
Hóa chất Fuchsin basic 25g |
|
G0011 |
Hóa chất Glycerol (Glycerin) 500ml |
|
G0080 |
Hóa chất Glycine 500g |
|
H0012 |
Hóa chất Haemotoxylin powder 5g |
|
I0026 |
Giấy đo 1-14PH 10 tờ/ hộp |
|
T2011 |
Hóa chất L-Tartaric acid 500g |
|
M0020 |
Hóa chất Megieum Chloride, MgCl2, 500g |
|
M0040 |
Hóa chất Magiesium Sulphate 500g |
|
M0220 |
Hóa chất Methyl red indicator 25g |
|
M0230 |
Hóa chất Methylene blue 25g |
|
N2145 |
Hóa chất Ninhydrin 25g |
|
P0160 |
Hóa chất Phenol red indicator 25g |
|
P2610 |
Hóa chất Dipotassium hydrogenphosphate K2HPO4, 500g |
|
P0337 |
Hóa chất Potassium Dihydrogen phosphate KH2PO4 1kg |
|
P0220 |
Hóa chất Potassium Bromide 500g |
|
P0230 |
Hóa chất Potassium carbonate, K2CO3, 500g |
|
P0250 |
Hóa chất Potassium Chloride KCl 500g |
|
P0380 |
Hóa chất Potassium hydrogen phthalate 500g |
|
P0500 |
Hóa chất Potassium metabisulphite 500g |
|
P0570 |
Hóa chất Potassium sodium tartrate 500g |
|
P0590 |
Hóa chất Potassium sulphate K2SO4 500g |
|
P0622 |
Hóa chất Propylen glycol 500ml |
|
S2042 |
Hóa chất salicylic acid 500g |
|
S0663 |
Hóa chất Silver Sulphate AgSO4 , 25g |
|
S0406 |
Hóa chất Di- Sodium hydrogenphosphate Na2HPO4, 500g |
|
S0240 |
Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate NaH2PO4 ,500g |
|
S0101 |
Hóa chất Sodium acetate Anhydrous 500g |
|
S0120 |
Hóa chất Sodium acetate trihydrate 500g |
|
S0681 |
Hóa chất Sodium hydrogencacnonate NaHCO3 500g, |
|
S0150 |
Hóa chất Sodium Carbonate Na2CO3 500g |
|
S0180 |
Muối Sodium Chloride Hi-pure NaCl, 500g (KCT) |
|
S0171 |
Muối Sodium Chloride NaCl AR, 500g (KCT) |
|
S0330 |
Hóa chất Sodium Disulphite ( Na2S2O5), 500g |
|
S2410 |
Hóa chất Sodium Molybdate 500g |
|
S0380 |
Hóa chất Sodium oxalate 500g |
|
S0400 |
Hóa chất Di- Sodium hydrogenphosphate Na2HPO4.2H2O, 500g |
|
S0391 |
Hóa chất Tri sodium orthophosphate, Na3PO4.12H2O 500g |
|
S0442 |
Hóa chất Sodium sulphate anhydrous Na2SO4 1kg |
|
S0423 |
Hóa chất Sodium sulphite Na2SO3, 500g |
|
S0430 |
Hóa chất Na2S2O3 Sodium thiosulphate pentahydrate, 500g |
|
S2555 |
Hóa chất Starch soluble 500g |
|
S0490 |
Hóa chất Strontium chloride SrCl2.6H2O 500g |
|
S2610 |
Hóa chất Sucrose 500g |
|
S2670 |
Hóa chất Sulphanilic acid 100g |
|
T0010 |
Hóa chất L-Tartaric acid LR 500g |
|
T0060 |
Hóa chất Thymol Blue indicator 25g |
|
T0070 |
Hóa chất Titanium Dioxide 500g |
|
S0221 |
Hóa chất Tri Sodium Citrate dihydrate 500g |
|
T2610 |
Hóa chất Tween 80, 500ml |
|
U0040 |
Hóa chất Urea LR 500g |
|
W0020 |
Hóa chất Water HPLC 1lit |
|
X2020 |
Hóa chất Xylenol orange water sol 5G |
|
Z0010 |
Hóa chất Zinc Acetate 500g |
|
Z0030 |
Hóa chất Kẽm kim loại Zn, 500g |
|
Z0070 |
Hóa chất ZnSO4, 500g |
|
P0642 |
Hóa chất 1 Propanol 2.5 lít |
|
A0270 |
Hóa chất Aluminium sulphate 500g |
|
A0582 |
Hóa chất Ammonium Sulphate 500g |
|
E0053 |
Hóa chất Ethylene Glycol 500ml |
|
F0081 |
Hoá chất Formaldehyde 37%, 2.5 Lít/chai |
|
A2845 |
Hóa chất L(+)- Ascobic acid 500g |
|
L2105 |
Hóa chất Liquid paraffin heavy 500ml |
|
L2129 |
Hóa chất Liquid paraffin light 500ml |
|
S0040 |
Hóa chất Silicagel 500g |
|
T0281 |
Hóa chất Tetrahydrofuran 2,5 Lít / chai |
|
T0352 |
Hóa chất Tris-Hydroxymethyl Aminomethane (Tris Base) 500g |