Hatex.vn không bán sản phẩm trực tiếp. Nếu bạn muốn mua sản phẩm trên trang web của chúng tôi, vui lòng tham khảo thông tin của các nhà cung cấp và liên hệ với họ theo các thông tin được cung cấp.
Đẩy mạnh nghiên cứu cơ bản để nâng vị thế khoa học Việt Nam
26/05/2026
59 Lượt xem
Ngày 25/5, Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã phê duyệt Chương trình nghiên cứu cơ bản xuất sắc trong lĩnh vực khoa học tự nhiên (PEBR) đánh dấu bước đi chiến lược nhằm nâng cao năng lực nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ lõi và thúc đẩy vị thế khoa học Việt Nam trên trường quốc tế.
Chương trình hướng tới xây dựng các nhóm nghiên cứu mạnh có năng lực dẫn dắt và tạo ảnh hưởng học thuật quốc tế trong những lĩnh vực khoa học tự nhiên trọng điểm. Đây được xem là nền tảng quan trọng để Việt Nam tạo ra các đột phá về tri thức và công nghệ, từng bước làm chủ các công nghệ chiến lược trong tương lai.
Theo định hướng của chương trình, các nghiên cứu được ưu tiên tài trợ sẽ gắn với phát triển công nghệ chiến lược và sản phẩm công nghệ chiến lược, đồng thời tập trung vào các hướng nghiên cứu có tiềm năng tạo đột phá dựa trên lợi thế phát triển của Việt Nam.
Khác với mô hình trước đây chủ yếu tài trợ các nhiệm vụ nghiên cứu đơn lẻ và ngắn hạn, chương trình mới sẽ chuyển sang cơ chế đầu tư trung và dài hạn nhằm tích lũy tri thức và hình thành các năng lực nghiên cứu có khả năng dẫn dắt. Bộ Khoa học và Công nghệ cũng khuyến khích các ý tưởng nghiên cứu mới, mang tính đột phá và chấp nhận rủi ro khoa học phù hợp với đặc thù của nghiên cứu cơ bản.
Các lĩnh vực ưu tiên bao gồm công nghệ lượng tử, trí tuệ nhân tạo (AI), vật liệu tiên tiến, công nghệ sinh học, năng lượng mới và công nghệ bán dẫn. Đây đều là những ngành công nghệ mũi nhọn đang đóng vai trò quan trọng trong cạnh tranh khoa học – công nghệ toàn cầu.
Theo mục tiêu đề ra, đến năm 2030 Việt Nam sẽ hình thành khoảng 30 nhóm nghiên cứu mạnh trong lĩnh vực khoa học tự nhiên, trong đó có ít nhất 3 nhóm đạt trình độ dẫn dắt trong khu vực. Đến năm 2035 số lượng nhóm nghiên cứu mạnh sẽ tăng lên khoảng 50 nhóm, với tối thiểu 10 nhóm đạt trình độ dẫn dắt khu vực và có ảnh hưởng học thuật quốc tế rõ nét.
Đáng chú ý, Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ có ít nhất một hướng nghiên cứu tiệm cận nhóm 5% hàng đầu thế giới về mức độ ảnh hưởng khoa học. Đến năm 2035, mục tiêu này được nâng lên thành ít nhất ba hướng nghiên cứu đạt trình độ tương đương.
Song song với đó, chất lượng công bố khoa học quốc tế cũng được chú trọng nâng cao. Theo kế hoạch, số lượng công bố của Việt Nam trên các tạp chí khoa học thuộc nhóm Q1 sẽ tăng gấp 1,5 lần vào năm 2030 so với giai đoạn 2021 – 2025 và tăng khoảng hai lần vào năm 2035.
Chương trình cũng đặt mục tiêu hình thành các hướng nghiên cứu mới có tiềm năng phát triển thành công nghệ lõi. Đến năm 2030, Việt Nam dự kiến xây dựng ít nhất 10 hướng nghiên cứu mới, trong đó tối thiểu 3 hướng có tiềm năng trở thành nền tảng công nghệ chiến lược. Đến năm 2035, sẽ có thêm ít nhất 10 hướng nghiên cứu mới khác được phát triển.
Bên cạnh phát triển nghiên cứu, chương trình đặc biệt chú trọng đào tạo và hỗ trợ đội ngũ khoa học trẻ. Đến năm 2030, dự kiến sẽ có ít nhất 500 tiến sĩ, nghiên cứu sinh, sau tiến sĩ và nhà khoa học trẻ được hỗ trợ, kết nối và bồi dưỡng chuyên môn. Trong số này, ít nhất 100 nhà khoa học trẻ có khả năng dẫn dắt các nhóm nghiên cứu độc lập đạt tầm quốc tế. Con số này sẽ tăng lên tối thiểu 1.000 người vào năm 2035.
Về hợp tác quốc tế, Việt Nam đặt mục tiêu triển khai ít nhất 100 nhiệm vụ nghiên cứu có sự tham gia thực chất của đối tác nước ngoài vào năm 2030 và tăng lên khoảng 300 nhiệm vụ vào năm 2035. Mỗi nhóm nghiên cứu mạnh sẽ có ít nhất một đối tác quốc tế chiến lược nhằm thúc đẩy trao đổi học thuật và chuyển giao công nghệ.
Theo Bộ Khoa học và Công nghệ, việc lựa chọn, tài trợ và đánh giá các nhiệm vụ nghiên cứu sẽ được thực hiện theo cơ chế cạnh tranh, công khai và minh bạch dựa trên tiêu chí xuất sắc khoa học. Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia được giao chủ trì tổ chức triển khai chương trình.
Việc triển khai Chương trình PEBR được kỳ vọng sẽ tạo động lực mạnh mẽ cho hệ sinh thái khoa học công nghệ Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo, phát triển công nghệ chiến lược và từng bước đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị tri thức toàn cầu.