Con trượt và thanh trượt dẫn hướng (LM Guide) size 45 của hãng THK (Nhật Bản) thuộc hai dòng phổ biến nhất là HSR Series (bi đầy) và SHS Series (có vòng bi giữ bi - caged ball).
1. Thông số kỹ thuật cơ bản của Thanh trượt (LM Rail - size 45)
Chiều rộng thanh ray (W₁): 45 mm
Chiều cao thanh ray (M₁): 32 mm (dòng SHS) / 38–45 mm tùy biến thể (dòng HSR)
Bước lỗ bắt ốc trên ray (F): 105 mm
Lỗ bắt ốc định kỳ: Kích thước lỗ d₁ × d₂ × h thường là 14 × 20 × 17 mm (dùng ốc M14).
Trọng lượng thanh ray: Khoảng 10.4 - 11 kg/mét.
Độ cứng bề mặt: 58 – 64 HRC.
Chiều rộng con trượt (W): 120 mm
Chiều cao con trượt (M): 60 mm
Chiều dài con trượt (L): Từ 139 mm đến 170.8 mm (tùy mã ngắn hay dài)
Tải trọng động cơ bản (C): ~80.4 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản (C₀): ~127 kN
Dòng SHS45 (Ví dụ SHS45C / SHS45V):
Chiều rộng con trượt (W): 120 mm (dạng C) hoặc 86 mm (dạng V)
Chiều cao con trượt (M): 60 mm
Chiều dài con trượt (L): Khoảng 140 mm
Tải trọng động cơ bản (C): ~82.8 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản (C₀): ~126 kN
Góc tiếp xúc 45°: Phân bổ lực đồng đều theo 4 hướng (hướng tâm, ngược hướng tâm và hai hướng ngang).
Độ chính xác và tiền tải: Có các cấp độ chính xác từ Standard (Normal), H, P, SP đến UP; độ dôi (preload) gồm Normal, C1 (nhẹ), và C0 (vừa).
Phụ kiện đi kèm: Có thể trang bị thêm nắp bịt lỗ ray (như CV12), bộ tra dầu tự động QZ Lubricator, và các phớt chắn bụi cao cấp (UU, SS).

