Hóa chất phòng thí nghiệm Fisher là dòng hóa chất chất lượng cao được sản xuất và phân phối bởi Fisher Scientific – một trong những thương hiệu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực thiết bị và hóa chất phòng thí nghiệm. Các sản phẩm hóa chất của Fisher được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, phân tích hóa học, dược phẩm, sinh học và công nghiệp.
Hóa chất Fisher được sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ tinh khiết, độ ổn định và độ chính xác cao trong các thí nghiệm và quy trình phân tích.
Danh mục hóa chất
| A/0600/17 |
Hóa chất Acetone PA 2.5l fisher |
| B/4850/17 |
Hóa chất 1 - Butanol (N Butano) 2.5 lít, fisher |
| C/1400/60 |
Hóa chất Calcium Chloride CaCl2 1kg, fisher |
| C/6200/60 |
Hóa chất Citric acid 1kg , Fisher |
| C/8921/17 |
Hóa chất Cyclohexane, 2.5l , fisher |
| G/0500/60 |
Hóa chất D Glucose anhydrous 1kg, fisher |
|
D/1856/17 |
Hóa chất Dichloromethane HPLC 2.5l fisher |
|
P/5240/60 |
Hóa chất Di potassium hydrogenphosphate anhydrous K2HPO4 1kg, fisher |
|
I/1035/53 |
Hóa chất FeCl3 Iron III chloride 500g, fisher |
|
M/1000/60 |
Hóa chất Magiesium Sulphate heptanhydrate MgSO4 1kg, fisher |
|
P/1021/17 |
Hóa chất N pentane 2.5l, fisher |
|
O/0600/60 |
Hóa chất Oxalic acid dihydrate 1kg, fisher |
|
P/1480/17 |
Hóa chất Petrolium 60-80, 2.5l fisher |
|
P/2400/48 |
Hóa chất Phenol Phthalein 100g, fisher |
|
P/4000/53 |
Hóa chất Potassium Bromide 500g. Fisher |
|
P/6880/60 |
Hóa chất Potassium sodium tartrate 1kg, fisher |
|
P/5640/60 |
Hóa chất Potassium Hydroxide KOH 1kg, fisher |
|
S/2080/60 |
Hóa chất Sodium acetate anhydrous 1kg, fisher |
|
S/2380/48 |
Hóa chất Sodium Azide 100g fisher |
|
S/2880/60 |
Hóa chất Sodium Carbonate Na2CO3 chai 1000g, Fisher |
|
S/4200/60 |
Hóa chất Sodium hydrogencacnonate NaHCO3 1kg, Fissher |
|
S/4840/60 |
Hóa chất NaOH, chai 1kg, Fisher |
|
S/7200/60 |
Hóa chất Na2S2O3 Sodium thiosulphate pentahydrate 1kg Fissher |
|
T/1654/50 |
Hóa chất Tin II Chloride dihydrate SnCl2, 250g fisher |
|
T/3000/53 |
Hóa chất Trichloacetic Acid, 500g fisher |
|
S/3320/60 |
Hóa chất Tri Sodium Citrate dihydrate 1kg, fisher |
|
T/3710/50 |
Hóa chất Tris-Hydroxymethyl methylamine ( Tris Base) 250g, fisher |
|
J/2820/15 |
Dung dịch chuẩn PH4, 1 lít, Fisher |
|
A/7000/PB17 |
Hóa chất 3 methyl -1 Butanol ( Isoamyl alcohol) 2.5l, fisher |
|
D159-4 |
Hóa chất Dimethyl sulphoxide HPLC 4 lít fisher |
|
J/2850/15 |
DDC PH7, 1 lít, fisher |
|
H/0100/17 |
Hóa chất N heptan extrapure 2.5L fisher |
|
J/4350/15 |
Dung dịch chuẩn HCl 0.1N 1lít fisher |
|
H/0355/17 |
Hóa chất Hexanes 2.5 lít fisher |
|
P/1021/15 |
Hóa chất N pentane 1 lit fisher |
|
P/7507/17 |
Hóa chất 2- Propanol HPLC 2.5l Fisher |
|
P/2200/44 |
Hóa chất 1,10 - phenanthroline monohydrate 5g, fisher |
|
H/0438/46 |
Hóa chất 1-Hexane Sulphonic acid 25g, fisher |
|
O/0028/46 |
Hóa chất 1 -Octane sulphonic acid sodium salt 25g fisher |
|
P/1038/46 |
Hóa chất 1 Pentane Sulphonic acid sodium salt 25g fisher |
|
P/1038/48 |
Hóa chất 1 Pentane Sulphonic acid sodium salt 100g fisher |
|
D/3600/48 |
Hóa chất 4 Dimethyl aminobenzaldehyde 100g fisher |
|
A/1080/53 |
Hóa chất Agar- Agar 500g fisher |
|
B/0500/60 |
Hóa chất Barium Chloride BaCl2 dihyrate 1kg fisher |
|
B/4320/44 |
Hóa chất Bromo cresol green indicator 5g fisher |
|
B/4330/46 |
Hóa chất Bromo cresol pulper 25g fisher |
|
C/4681/15 |
Hóa chất Chlorobenzene 1 lít fisher |
|
E/0100/48 |
Hóa chất Eriochrome Black T 100g fisher |
|
S/8600/60 |
Hóa chất Sucrose 1kg, fisher |
|
S/8641/53 |
Hóa chất Sulphamic acid 500g fisher |
|
T/1654/53 |
Hóa chất Tin II Chloride dihydrate SnCl2 500g fisher |
|
Z/1550/60 |
Hóa chất Zinc sulphate heptahydrate 1Kg fisher |
|
M/1245/46 |
Hóa chất Malachite green oxalate 25g fisher |
|
M/3851/53 |
Hóa chất Metaphosphoric acid 500g fisher |
|
P/3000/53 |
Hoá chất Phospho pentoxide P2O5 500g fisher |
|
S/0282/53 |
Hóa chất salicylic acid 500g fisher |
|
E/0900/17 |
Hóa chất Ethyl acetate 2.5 lít fisher |
|
C/4960/17 |
Hóa chất Chloroform PA 2.5 lít |
|
D/1852/17 |
Hóa chất Dichloromethane 2.5l |
|
P/7486/17 |
Hóa chất Propan- 1- ol |
|
P/7500/17 |
Hóa chất 2-propanol PA 2,5 lít |

.jpg)