Chúng tôi chuyên cung cấp các loại hóa chất tinh khiết và chất chuẩn (standard) chính hãng từ các thương hiệu uy tín hàng đầu thế giới như Sigma-Aldrich và Merck.
| M_1.09956.0001 | Ống chuẩn NaOH 1N (M) 1.09956.0001 |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| R-BIOPHARM_R4701 | Test kiểm tra nhanh Ridascreen® Aflatoxin Total R4701 |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.05463.0500 | Hóa chất Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai) |
| M_1.01800.0500 | Hóa chất Alkaline peptone (M) 1.01800.0500 (500g/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05091.0250 | Hóa chất Potassium pyrosulphate (M) 1.05091.0250 (250g/chai) |
| M_1.04419.0050 | Hóa chất Mercury(II) chloride (M) 1.04419.0050 (50g/chai) |
| M_1.01182.0250 | Hóa chất Ammonium Heptamolybdate (M) 1.01182.0250 (250g/chai) |
| M_1.01145.0500 | Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai) |
| M_1.01192.0250 | Hóa chất Diammonium Oxalate (M) 1.01192.0250 (250g/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.00731.1000 | Hóa chất Acid Sulfuric 95-97% (M) 1.00731.1000 - H₂SO₄ 95-97% (1L/chai) |
| M_8.03541.0250 | Hóa chất Dichloroacetic Acid (M) 8.03541.0250 (250ml/chai) |
| M_8.00412.0100 | Hóa chất Monochloroacetic acid (M) 8.00412.0100 (100g/chai) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.07743.0100 | Hóa chất Silicon anti-foaming agent (M) 1.07743.0100 (100g/chai) |
| M_1.01180.0250 | Hóa chất Ammonium Heptamolybdate cryst. extra pure (M) 1.01180.0250 (250g/chai) |
| M_1.06579.1000 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.09461.1000 | Dung dịch chuẩn pH 9 (M) 1.09461.1000 (1L/chai) |
| M_8.22334.0250 | Hóa chất Hydroxylammonium chloride (M) 8.22334.0250 (250g/chai) |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.00063.1000 | Hóa chất Acid Acetic (M) 1.00063.1000 (1L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.05554.0001 | Hóa chất : silica gel 60 F254 |
| M_1.06329.0500 | Hóa chất Sodium Hydrogen Carbonate for analysis Emsure ACS - NaHCO3, (M) 1.06329.0500 (500g/chai) |
| M_1.06329.1000 | Hóa chất Sodium bicarbonate NaHCO₃ (M) 1.06329.1000 (1kg/chai) |
| M_1.24542.0025 | Hóa chất Nicotinamide adenine dinu cleotide free acid for biology ( 25g/chai) |
| M_1.01226.0100 | Hóa chất Ammonium Vanadat NH4VO3 (M) 1.01226.0100 (100g/chai) |
| R-BIOPHARM_R5001 | Cột áp lực miễn dịch Aflatoxin - Rida® Aflatoxin R5001 |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.09433.1000 | Dung dịch chuẩn pH 2, chai 1L (M) 1.09433.1000 (1L/chai) |
| M_1.01201.0500 | Hóa chất Ammonium Peroxodisulfate (M) 1.01201.0500 (500g/chai) |
| M_1.02410.0050 | Chất chuẩn CaCO₃ (M) 1.02410.0050 (50g/chai) |
| M_1.11110.0001 | Que thử calcium Test Method (M) 1.11110.0001 |
| M_1.03067.0025 | Hóa chất N,N-Dimethyl-1,4-phenylenediammonium dichloride (M) 1.03067.0025 (25g/chai) |
| M_1.00983.2500 | Hóa chất Ethanol (M) 1.00983.2500 (2.5L/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.01719.0500 | Hóa chất Barium chloride dihydrate (BaCl₂.2H₂O) PA (M) 1.01719.0500 (500g/chai) |
| M_1.07233.0025 | Hóa chất Phenolphthalein (M) 1.07233.0025 (25g/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.99022.0001 | Dung dịch chuẩn pH 12 NIST und PTB (M) 1.99022.0001 (30ml/túi, 30túi/hộp) |
| M_1.04201.0100 | Hóa chất Glycine (M) 1.04201.0100 (100g/chai) |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.05099.1000 | Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05099.1000 | Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05438.0500 | Hóa chất Sabouraud 4% Dextrose Agar (M) 1.05438.0500 (500g/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.00063.1000 | Hóa chất Acid Acetic (M) 1.00063.1000 (1L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.10266.0500 | Hóa chất Lauryl Sulfate Broth (M) 1.10266.0500 (500g/chai) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.04952.0250 | Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai) |
| M_1.00573.1000 | Hóa chất Ortho-Phosphoric acid 85% - H₃PO₄ (M) 1.00573.1000 (1L/chai) |
| M_1.04952.0250 | Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai) |
| M_1.88015.1000 | Hóa chất Apura Solvent (M) 1.88015.1000 (1L/chai) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.09623.2500 | Hóa chất Ethyl Acetate (M) 1.09623.2500 (2.5L/chai) |
| M_1.02405.0080 | Hóa chất Sodium Carbonate (M) 1.02405.0080 (80g/chai) |
| M_1.88010.1000 | Hóa chất Apura Titrant 5 (M) 1.88010.1000 (1L/chai) |
| M_1.05406.0500 | Hóa chất Baird Parker Agar (BP) (M) 1.05406.0500 (500g/chai) |
| M_1.32371.0001 | Test kiểm tra Anaerotest For Microbilogy (M) 1.32371.0001 (50 tip/hộp) |
| M_1.32381.0001 | Thuốc thử Anaerocult® A for microbiology, (M) 1.32381.0001 (10 bộ/hộp) |
| M_1.11278.0500 | Hóa chất M FC agar for microbiology GranuCult® plus (M) 1.11278.0500 (500g/chai) |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.05099.1000 | Hóa chất Di-Potassium Hydrogen Phosphate Trihydrate - K₂HPO₄.3H₂O (M) 1.05099.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06009.2500 | Hóa chất Methanol PA (M) 1.06009.2500 (2.5L/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.06528.1000 | Hóa chất Sodium Disulfite Na₂S₂O₅ (M) 1.06528.1000 (1kg/chai) |
| M_1.07687.1000 | Hóa chất Sucrose (saccharose), (M) 1.07687.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.10128.0500 | Hóa chất vi sinh : Tryptone glucose meat extract agar (M) 1.10128.0500 - (TGE Agar) (500g/chai) |
| M_1.01116.0500 | Hóa chất Amoni acetate (M) 1.01116.0500 (500g/chai) |
| M_1.03784.0001 | Hóa chất Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai) |
| M_1.01145.0500 | Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai) |
| M_1.05082.0250 | Hóa chất Potassium permanganate (M) 1.05082.0250 (250g/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.01719.0500 | Hóa chất Barium chloride dihydrate (BaCl₂.2H₂O) PA (M) 1.01719.0500 (500g/chai) |
| M_1.06579.0500 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosphate Dodecahydrate (M) 1.06579.0500 (500g/chai) |
| M_1.03943.0250 | Hóa chất Iron (III) Chloride Hexahydrate (M) 1.03943.0250 (250g/chai) |
| M_1.05833.0250 | Magnesium chloride hexahydrate MgCl2.6H2O, Code 1.05833.0250 (250g/chai) |
| M_1.09984.0001 | Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.02239.0500 | Hóa chất Peptone from Casein Code 1.02239.0500 (500g/chai) |
| M_1.07743.0100 | Hóa chất Silicon anti-foaming agent (M) 1.07743.0100 (100g/chai) |
| M_1.13116.0500 | Môi trường vi sinh Yeast extract agar (M) 1.13116.0500 (500g/chai) |
| M_1.01509.0100 | Hóa chất Silver sulfate - Ag₂SO₄ (M) 1.01509.0100 (100g/chai) |
| M_1.00014.1000 | Acetone - Hóa chất tinh khiết (M) 100014.1000 (#) |
| M_1.00983.2500 | Hóa chất Ethanol absolute 100983.2511, 2.5 lít/chai (Merck) |
| M_1.06009.1000 | Hóa chất Methanol for GC [1.06011.1000] 99.8% |
| M_8.08352.1000 | Hóa chất Triethylamine (M) 8.08352.1000 (1L/chai) |
| M_1.05554.0001 | Hóa chất : silica gel 60 F254 |
| M_1.09001.0100 | Hóa chất Folin-Ciocalteu's phenol reagent (M) 1.09001.0100 (100ml/chai) |
| M_1.04818.0100 | Hóa chất Potassium chloride with.AgCl 3mol/l (100ml/chai) |
| M_1.03784.0001 | Hóa chất Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai) |
| M_1.11107.0001 | Hóa chất Oxygen Test (M) 1.11107.0001 |
| M_8.03010.1000 | Hóa chất Diethylamine (M) 8.003010.1000 (1L/chai) |
| M_1.05458.0500 | Hóa chất Trypticase Soy Agar (M) 1.05458.0500 (500g/chai) |
| M_1.05406.0500 | Hóa chất Baird Parker Agar (BP) (M) 1.05406.0500 (500g/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06579.1000 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai) |
| M_1.05463.0500 | Hóa chất Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai) |
| M_1.03858.0500 | Hóa chất EMB Agar (M) 1.03858.0500 (500g/chai) |
| M_1.05284.0500 | Hoá chất Cetrimide agar, Code 1.05284.0500 (500g/chai) |
| M_1.05438.0500 | Hóa chất Sabouraud 4% Dextrose Agar (M) 1.05438.0500 (500g/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06579.1000 | Hóa chất Di-Sodium Hydrogen Phosph Dodecah (M) 1.06579.1000 (1Kg/chai) |
| M_1.00808.1000 | Hóa chất Titanium(IV) oxide (M) 1.00808.1000 (1kg/chai) |
| M_1.04086.0250 | Bông thủy tinh LAB (M) 1.04086.0250 (250g/hộp) |
| M_1.02445.2500 | Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.09921.0001 | Ống chuẩn KOH 0.1N (M) 1.09921.0001 |
| M_1.06557.0250 | Hóa chất di-Sodium oxalate (M) 1.06557.0250 (250g/chai) |
| M_1.09973.0001 | Ống chuẩn HCl 0.1N (M) 1.09973.0001 |
| M_1.19779.0500 | Dung dịch chuẩn Chromium (M) 1.19779.0500 (500ml/chai) |
| M_1.08421.1000 | Hóa chất Titriplex III EDTA (M) 1.08421.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09984.0001 | Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.02445.2500 | Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.00063.2500 | Hóa chất Acetic Acid 100%, 2.5L (M) 1.00063.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09535.0001 | Giấy đo pH 0-14 (M) 1.09535.0001 - giấy quỳ tím |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.06267.0500 | Hóa chất Sodium acetate trihydrate (M) 1.06267.0500 (500g/chai) |
| M_1.02382.0500 | Hóa chất Calcium Chloride Dihydrate - CaCl₂.2H₂O (M) 1.02382.0500 (500g/chai) |
| M_1.04057.2511 | Hóa chất Glycerol (vegetable origin) (M) 1.04057.2511 (2.5L/chai) |
| M_1.04928.0500 | Hóa chất Potassium carbonate K₂CO₃ (M) 1.04928.0500 (500g/chai) |
| M_1.00888.0010 | Hóa chất Clostridium perfringens selective supplement (M) 1.00888.0010, 10 lọ/hộp |
| M_1.10266.0500 | Hóa chất Lauryl Sulfate Broth (M) 1.10266.0500 (500g/chai) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.05463.0500 | Hóa chất Plate Count Agar (M) 1.05463.0500 (500g/chai) |
| M_1.09984.0001 | Ống chuẩn H₂SO₄ 0.1N (0.05 M) (M) 1.09984.0001 (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.00063.2500 | Hóa chất Acetic Acid 100%, 2.5L (M) 1.00063.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.02445.2500 | Hóa chất Chloroform (M) 1.02445.2500 (2,5L/Chai), (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.09970.0001 | Ống chuẩn HCl 1N (M) 1.09970.0001 |
| M_1.11107.0001 | Hóa chất Oxygen Test (M) 1.11107.0001 |
| M_1.01077.1000 | Hóa chất Aluminium oxide 90 active neutral, Code 1.01077.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06649.0500 | Hóa chất Natri Sulfate (M) 1.06649.0500 (500g/chai) |
| M_8.03222.1000 | Hóa chất Dibutylamine (M) 8.03222.1000 (1L/chai) |
| M_1.05107.1000 | Hóa chất Potassium disulfate (Potassium pyrosulfate) (M) 1.05107.1000 (1kg/chai) |
| M_1.09028.0100 | Hóa chất Nessler's reagent (M) 1.09028.0100 (100ml/chai) |
| M_8.18712.0100 | Hóa chất Hexamethylenetetramine (M) 8.18712.0100 (100g/chai) |
| M_1.03792.0500 | Hóa chất Ammonium Iron (II) Sulfate 500g/chai (M) 1.03792.0500 (500g/chai) |
| M_8.22335.0100 | Hóa chất Sodium azide (M) 8.22335.0100 (100g/chai) |
| M_1.04952.0250 | Hóa chất Potassium Chromate - K₂CrO₄ (M) 1.04952.0250 (250g/chai) |
| M_1.07233.0025 | Hóa chất Phenolphthalein (M) 1.07233.0025 (25g/chai) (Phiếu KSCĐ) |
| M_1.08170.0050 | Hóa chất Thioacetamide GR for analysis ACS,Reag. Ph Eur (M) 1.08170.0050 (50g/chai) |
| M_1.09900.0001 | Hóa chất Ammonium thiocyanate 0,1N (M) 1.09900.0001 |
| M_1.08379.1000 | Hóa chất Triethanolamin |
| M_1.19774.0500 | Dung dịch chuẩn Barium (M) 1.9774.0500 (500ml/chai) |
| M_1.19777.0500 | Dung dịch chuẩn Cadmium (M) 1.19777.0500 (500g/chai) |
| M_1.19786.0500 | Dung dịch chuẩn Copper (M) 1.19786.0500 (500ml/chai) |
| M_1.19788.0500 | Dung dịch chuẩn Magnesum Standard Solution Mg(NO3) (500ml/chai) |
| M_1.09970.0001 | Ống chuẩn HCl 1N (M) 1.09970.0001 |
| M_1.00317.1000 | Hóa chất Hydrochloric acid 37% (M) 1.00317.1000 - HCl (1L/chai) - Phiếu KSCĐ |
| M_1.15940.0025 | Hóa chất Crystal violet (C.I. 42555) (25g/chai) |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.09959.0001 | Ống chuẩn NaOH 0.1N (M) 1.09959.0001 |
| M_1.09535.0001 | Giấy đo pH 0-14 (M) 1.09535.0001 - giấy quỳ tím |
| M_1.00731.1000 | Hóa chất Acid Sulfuric 95-97% (M) 1.00731.1000 - H₂SO₄ 95-97% (1L/chai) |
| M_1.06498.1000 | Hóa chất Sodium Hydroxide - NaOH, (M) 1.06498.1000 (1kg/chai) |
| M_1.04874.0250 | Hóa chất Kali Hydrogen Phthalate (M) 1.04874.0250 (250g/chai) |
| M_1.00255.0005 | Hóa chất Diphenylamine-4-sulfonic acid barium salt (M) 1.00255.0005 (5g/chai) |
| M_1.08883.0500 | Hóa chất Zinc Sulfate heptahydrate ZnSO₄.7H₂O (500g/chai) |
| M_8.43443.0025 | Hóa chất Heptafluorobutyric acid (M) 8.43443 (25ml/chai) |
| M_8.03010.1000 | Hóa chất Diethylamine (M) 8.003010.1000 (1L/chai) |
| M_1.11452.0005 | Hóa chất Phthaldialdehyde (M) 1.11452.0005 (5g/chai) |
| M_1.09950.0001 | Ống chuẩn Sodium Thiosulphate 0.1mol/l - Na₂S₂O₃ 0.1N (M) 1.09950.0001 |
| M_1.01180.0250 | Hóa chất Ammonium Heptamolybdate cryst. extra pure (M) 1.01180.0250 (250g/chai) |
| M_1.01145.0500 | Hóa chất Ammonium Chloride - NH₄Cl (M) 1.01145.0500 (500g/chai) |
| M_1.05454.0500 | Hóa chất BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth Agar (M) 1.05454.0500 (500g/chai) |
| M_1.10962.0003 | Giấy đo pH 1-14 (M) 1.10962.0003 (dài 4.8m) |
| M_1.04817.0250 | Hóa chất Kali chloride 3mol/l - KCl 3mol/l, Potassium clorua 3mol (M) 1.04817.0250 (250ml/chai) |
| M_1.05458.0500 | Hóa chất Trypticase Soy Agar (M) 1.05458.0500 (500g/chai) |
| R-BIOPHARM_R1121 | Kit chuẩn đoán độc tố Aflatoxin M1 - Ridascreen® Aflatoxin M1 R1121 |
| R-BIOPHARM_R1312 | Chất chuẩn đoán Ridascreen® Ochratoxin A 30/15 R1312 |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.03784.0001 | Hóa chất Egg Yolk Emulsion Sterile 50% (M) 1.03784.0001 (100ml/chai) |
| M_1.10274.0001 | Hóa chất Sterikon® plus Bioindicator (M) 1.10274.0001 (2ml/ống, 15 ống/hộp) |
| M_1.01406.0500 | Hóa chất VRB Agar (M) 1.01406.0500 (Violet red bile Agar) (500g/chai) |
| M_1.13306.0001 | Hóa chất Bactident Coagulase (Hộp 6 chai x 3ml) (M) 1.13306.0001 |
| M_1.07228.0500 | Hóa chất Buffered Peptone water, C/500g, (M) 1.07228.0500 |
| M_1.06404.1000 | Hóa chất Sodium Chloride 1kg - NaCl (M) 1.06404.1000 (1kg/chai) |
| M_1.06342.1000 | Hóa chất Sodium dihydrogen phosphate dihydrate NaH₂PO₄.2H₂O GR (M)1.06342.1000 (1kg/chai) |
| M_1.00014.2500 | Hóa chất Acetone, PA (M) 1.00014.2500 (2.5L/chai), Phiếu KSCĐ |
| M_1.04350.0100 | Hóa chất L-Histidine Monohydrochloride Monohydrat, C/100g, (M) 1.04350.0100 |
| M_1.06586.0500 | Hóa chất Di Sodium Hydrogen Phosphate anhydrous - Na₂HPO₄ (M) 1.06586.0500 (500g/chai) |
| M_1.00983.2500 | Hóa chất Ethanol (M) 1.00983.2500 (2.5L/chai) |
| M_1.09959.0001 | Ống chuẩn NaOH 0.1N (M) 1.09959.0001 |
| M_1.10130.0500 | Hóa chất Potato Dextrose Agar (M) 1.10130.0500 (500g/chai) |
| M_1.06663.0250 | Hóa chất di-Sodium tartrate dihydrate (M) 1.06663.0250 (250g/chai) |
| M_1.05432.1011 | Hóa chất Ammoniac 25% (M) 1.05432.1011 (NH₄OH) (1L/chai) |
| M_1.09909.0001 | Hóa chất Sodium thiosulfate solution 0,01N, (M) 1.09909.0001 |
| M_8.07340.0001 | Hóa chất Hexachloroplatinic(IV) acid hexahydrate (~40% Pt) (M) 8.07340.0001 (1g/chai) |
| M_1.19238.0001 | Hóa chất Kali Hexachloroplatinate K2PtCl6 (M) 1.19238.0001 (1g/chai) |
| M_1.19500.0500 | Hóa chất Boron standard solution (M) 1.19500.0500 (500ml/chai) |
| M_1.04817.0250 | Hóa chất Kali chloride 3mol/l - KCl 3mol/l, Potassium clorua 3mol (M) 1.04817.0250 (250ml/chai) |
| M_1.03792.0500 | Hóa chất Ammonium Iron (II) Sulfate 500g/chai (M) 1.03792.0500 (500g/chai) |
| M_1.08387.0500 | Hóa chất Tris (hydroxymethyl) aminomethane tris lab, Code 1.08387.0500 (500g/chai) |
| M_1.09992.0001 | Ống chuẩn EDTA 0.1M (M) 1.09992.0001 |

