Sàn giao dịch công nghệ; chợ công nghệ; chuyển giao công nghệ; thanh lý máy móc; dây chuyền công nghệ; hội chợ công nghệ

Sàn giao dịch công nghệ; chợ công nghệ; chuyển giao công nghệ; thanh lý máy móc; dây chuyền công nghệ; hội chợ công nghệ

Danh mục sản phẩm
Mới

Van cổng EE SUPA PLUS™, PN16

Giá Liên hệ

  • Xuất xứ
  • Bảo hành
  • Điều khoản giao hàng
  • Điều khoản đóng gói

Thông tin nhà cung cấp

Van cổng EE SUPA PLUS™ là loại van cổng đàn hồi có thiết kế mối nối thẳng (EE) và sử dụng công nghệ Supa Plus™ – hệ thống kết nối nhanh không cần dụng cụ, tích hợp vòng hãm thông minh giúp lắp đặt chắc chắn và dễ dàng. Van đạt chuẩn áp lực PN16 (áp suất làm việc tối đa 16 bar), phù hợp với các hệ thống ống PE, PVC, gang dẻo hoặc ống thép.

Cấu tạo chính:

Thân van: Làm từ gang dẻo (ductile iron) EN-GJS-500-7, được phủ epoxy chất lượng cao (≥250μm) chống ăn mòn.

Đĩa van (cửa van): Bọc cao su EPDM đàn hồi, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, tuổi thọ cao.

Trục van: Làm bằng thép không gỉ (stainless steel), hoạt động trơn tru và chống gỉ sét.

Vòng hãm SUPA PLUS™: Kết nối cơ học thông minh với khả năng giữ chặt ống, không cần dùng keo hay thiết bị siết.

Gioăng làm kín: EPDM chất lượng cao, chống rò rỉ tuyệt đối ở cả hai đầu nối.

Nắp van: Thiết kế dạng bulong cố định, thuận tiện cho việc kiểm tra và bảo trì.

Tính năng nổi bật:

Kết nối nhanh EE – SUPA PLUS™: Lắp đặt không cần dụng cụ chuyên dụng, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Chịu áp lực cao (PN16): Phù hợp với hầu hết hệ thống cấp nước đô thị, công nghiệp và phòng cháy chữa cháy.

Van kín hoàn toàn: Khi đóng hoàn toàn, đĩa van được ép chặt vào mặt kín, không gây rò rỉ.

Vận hành nhẹ nhàng: Thiết kế trục van thông minh giúp thao tác mở/đóng dễ dàng, ngay cả trong môi trường áp lực cao.

Khả năng tương thích cao: Dùng được cho nhiều loại vật liệu ống khác nhau (PE, uPVC, gang, thép…).

Ứng dụng:

Hệ thống cấp nước sạch đô thị và khu dân cư

Mạng lưới phân phối nước trong khu công nghiệp

Hệ thống phòng cháy chữa cháy

Hệ thống xử lý nước và nước thải

Các dự án hạ tầng kỹ thuật, giao thông và đô thị

Thông số kỹ thuật cơ bản (tham khảo):

 

Thông số

Giá trị

Áp suất làm việc

PN16 (16 bar)

Kích cỡ

DN50 đến DN300 (tùy phiên bản)

Nhiệt độ làm việc

-10°C đến +70°C

Tiêu chuẩn

EN 1074-1/2, EN 1171, WRAS, ISO 2531…

Phủ epoxy

≥250µm (theo tiêu chuẩn GSK)

Vật liệu thân

Gang dẻo EN-GJS-500-7

Vật liệu đĩa

EPDM + gang bọc cao su

Công ty TNHH AVK Việt Nam