Van một chiều cánh lật là thiết bị cho phép dòng chất lỏng hoặc khí chảy theo một chiều duy nhất, tự động ngăn dòng chảy ngược, giúp bảo vệ đường ống, máy bơm và các thiết bị khác. Van sử dụng cánh lật làm cơ chế đóng mở, và mặt tựa đàn hồi (gioăng mềm) để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối khi đóng. Van có khả năng làm việc ở áp suất danh định PN10 hoặc PN16, phù hợp cho nhiều hệ thống như cấp nước, xử lý nước thải, phòng cháy chữa cháy và công nghiệp.
Cấu tạo chính:
Thân van:
Vật liệu: Gang cầu (EN-GJS-500-7) hoặc gang xám
Sơn phủ: Epoxy tĩnh điện (≥250 μm), chống ăn mòn tốt
Cánh van (đĩa van):
Kiểu lật tròn, hoạt động như bản lề
Bọc lớp cao su EPDM/NBR đàn hồi (resilient seat)
Giúp đóng kín nhẹ nhàng, giảm tiếng ồn và va đập thủy lực
Trục van:
Làm từ thép không gỉ, chịu lực và chống mài mòn
Nắp van:
Có thể tháo lắp dễ dàng để kiểm tra và bảo trì
Tính năng nổi bật:
Chống dòng chảy ngược hiệu quả – Bảo vệ máy bơm và hệ thống ống dẫn.
Mặt tựa đàn hồi – Tăng độ kín, giảm rò rỉ, hạn chế búa nước.
Cơ chế đóng mở tự động – Không cần nguồn điện hay khí nén.
Dễ bảo trì – Thiết kế nắp mở tiện lợi để kiểm tra, vệ sinh hoặc thay thế linh kiện.
Lắp đặt linh hoạt – Dùng được cho cả đường ống ngang và dọc (có điều kiện).
Ứng dụng:
Hệ thống cấp nước sạch và nước thải
Trạm bơm, nhà máy xử lý nước
PCCC – phòng cháy chữa cháy
Ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, hóa chất, dược phẩm
Các khu dân cư, khu công nghiệp, và công trình hạ tầng kỹ thuật
Thông số kỹ thuật (tham khảo):
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Kích thước danh định |
DN50 – DN600 |
|
Áp suất làm việc |
PN10 hoặc PN16 |
|
Nhiệt độ làm việc |
-10°C đến +80°C |
|
Vật liệu thân van |
Gang cầu (EN-GJS-500-7) hoặc gang xám |
|
Vật liệu gioăng |
EPDM hoặc NBR |
|
Kết nối |
Mặt bích (theo EN 1092-2, BS, ISO) |
|
Tiêu chuẩn áp dụng |
EN 1074-3, ISO 5208, BS 5153 |

